run across
📖 Meaning / Ý nghĩa
To meet someone or find something by chance, without having planned to.
Tình cờ gặp ai đó hoặc vô tình tìm thấy cái gì đó mà không hề có kế hoạch trước.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run across + somebody/something
While cleaning the attic, I ran across some old family letters.
Trong lúc dọn dẹp gác xép, tôi tình cờ tìm thấy một vài lá thư cũ của gia đình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I ran across an interesting article about climate change while browsing the news.
Tôi vô tình đọc được một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu khi đang lướt tin tức.
Guess who I ran across at the coffee shop this morning?
Đoán xem sáng nay tôi vô tình gặp ai ở quán cà phê nào?
If you happen to run across my missing keys, please let me know.
Nếu bạn tình cờ nhìn thấy chìa khóa bị mất của tôi, xin vui lòng cho tôi biết nhé.
Scientists ran across a new species of frog during their expedition.
Các nhà khoa học đã vô tình phát hiện một loài ếch mới trong chuyến thám hiểm của họ.
I was surprised to run across my high school teacher in Paris.
Tôi rất ngạc nhiên khi tình cờ gặp lại giáo viên cấp ba của mình ở Paris.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run across an old friend – tình cờ gặp lại một người bạn cũ
- run across a rare book – vô tình tìm thấy một cuốn sách hiếm
- run across useful information – tình cờ đọc/tìm thấy thông tin hữu ích
- run across unexpected problems – bất ngờ gặp phải những vấn đề không lường trước
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in general spoken English and informal written context
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (RUN) băng ngang qua (ACROSS) một con đường thì bất ngờ va phải 💥 một người bạn cũ hoặc vô tình nhặt được một món quà bí mật 🎁! Hình ảnh ‘chạy cắt ngang’ sẽ giúp bạn liên tưởng ngay đến việc ‘vô tình, tình cờ gặp/tìm thấy’ một cách bất ngờ! 🏃♂️💨✨