run after – Cấu trúc và cách dùng

run after

/phrasal verb/
A2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To chase or pursue someone or something physically, or to try hard to attract someone romantically or obtain something.

Đuổi theo, rượt đuổi ai/cái gì; hoặc theo đuổi, chạy theo tình cảm của ai đó hoặc danh vọng, tiền bạc.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:

  • RUN = Chạy 🏃‍♂️
  • AFTER = Phía sau / Theo sau 👣
    👉 Ghép lại: RUN AFTER nghĩa là chạy ngay phía sau ai đó ➡ ĐUỔI THEO / RƯỢT ĐUỔI!

✨ Hình ảnh liên tưởng: Hãy tưởng tượng cảnh bạn đang cuống cuồng chạy (run) ở ngay phía sau (after) chiếc xe buýt 🚌💨 đang lăn bánh rời bến để đuổi theo nó!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run after + somebody/something (physical chase)

    The dog ran after the ball as soon as I threw it.

    Con chó đã chạy đuổi theo quả bóng ngay khi tôi ném nó đi.

  • run after + someone (romantic pursuit)

    He has been running after Sarah for months, but she isn’t interested.

    Anh ấy đã theo đuổi Sarah hàng tháng trời nhưng cô ấy không có hứng thú.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I had to run after the bus this morning because I overslept.

Sáng nay tôi đã phải chạy đuổi theo xe buýt vì tôi ngủ quên.

2

Don’t waste your youth running after people who don’t value you.

Đừng lãng phí tuổi trẻ chạy theo những người không biết trân trọng bạn.

3

The police officer ran after the suspect through the crowded street.

Viên cảnh sát đã rượt đuổi nghi phạm xuyên qua con phố đông đúc.

4

Look! That little girl is running after a colorful butterfly in the garden.

Nhìn kìa! Bé gái đó đang chạy đuổi theo một chú bướm đầy màu sắc trong vườn.

5

Many young people burn themselves out trying to run after success too quickly.

Nhiều người trẻ bị kiệt sức vì cố gắng chạy theo thành công quá nhanh.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

chase pursue follow

💧 Opposites / Trái nghĩa

run away from flee avoid

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • run after the bus – chạy đuổi theo xe buýt
  • run after money and fame – chạy theo tiền tài và danh vọng
  • run after a thief – rượt đuổi theo tên trộm
  • stop running after him – thôi chạy theo/theo đuổi anh ta đi

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in everyday spoken and written English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are you breathing so heavily? Are you alright?

B: I just had to run after the bus for two blocks! Luckily, the driver saw me.

A: Phew! Glad you caught it, but make sure to set your alarm earlier tomorrow!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He ran the dog after when it ran out of the house.
He ran after the dog when it ran out of the house.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *