run around – Cấu trúc và cách dùng

run around

/phrasal verb/
B1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To be very busy doing many different things in various places, or to move quickly and continuously in an area for fun.

Tất bật chạy đôn chạy đáo làm nhiều việc khác nhau, hoặc chạy nhảy tung tăng quanh một khu vực.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🏃‍♂️ Hình ảnh liên tưởng: Hãy tưởng tượng bạn là một người đang chạy (RUN) vòng quanh (AROUND) nhiều nơi để giải quyết hàng tá việc! 🔄 Kết hợp RUN + AROUND = Tất bật chạy đôn chạy đáo. Dễ nhớ hơn khi tưởng tượng một chú gà chạy tung tăng trong sân trường! 🐔💨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run around + location/doing something

    I’ve been running around all morning trying to finish these reports.

    Tôi đã chạy đôn chạy đáo suốt cả buổi sáng để hoàn thành những báo cáo này.

  • run around with someone

    She used to run around with a wild crowd in college.

    Cô ấy từng tụ tập chơi bời với một nhóm bạn quậy phá hồi đại học.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The children love to run around in the park after school.

Bọn trẻ rất thích chạy nhảy tung tăng trong công viên sau giờ học.

2

I spent all day running around town looking for a specific book.

Tôi mất cả ngày chạy đôn chạy đáo khắp thành phố để tìm một cuốn sách cụ thể.

3

Stop running around after your grown-up children; let them take care of themselves!

Thôi việc cứ chạy theo lo lắng phục vụ con cái đã lớn đi; hãy để chúng tự lo cho bản thân!

4

We’ve been running around in circles all afternoon trying to fix this code.

Cả chiều nay chúng tôi cứ quẩn quanh tốn công vô ích mà vẫn chưa sửa được đoạn mã này.

5

Sorry I couldn’t call you back earlier, I was running around getting ready for my trip.

Xin lỗi vì không thể gọi lại cho bạn sớm hơn, tôi phải tất bật đôn đáo chuẩn bị cho chuyến đi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

rush around hustle dart about

💧 Opposites / Trái nghĩa

relax sit still idle

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • run around like a headless chicken – chạy đôn chạy đáo một cách hoảng loạn và mất phương hướng
  • run around all day – chạy đôn chạy đáo tất bật cả ngày
  • run around after someone – chạy theo chăm sóc hoặc phục vụ ai từng chút một
  • run around in circles – tốn nhiều công sức nhưng quẩn quanh không đạt được kết quả

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look completely exhausted! What have you been up to?

B: I’ve been running around all day trying to arrange everything for the party tonight.

A: Take a break! Let me help you with the rest of the preparations.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I spent the morning to run around doing errands.
I spent the morning running around doing errands.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *