run away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place or person secretly and suddenly, often to escape from a difficult situation, danger, or unhappiness.
Bỏ chạy, trốn chạy hoặc bỏ nhà đi (thường để thoát khỏi nguy hiểm, áp lực hoặc tình huống khó khăn).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Ghép hai từ rất quen thuộc lại nhé: RUN (chạy) + AWAY (xa ra, biến mất) = Chạy ra xa -> Bỏ chạy / Trốn đi 🏃♂️💨!
Hãy tưởng tượng một chú mèo 🐱 lỡ làm vỡ bình hoa 🏺 và ngay lập tức chạy vụt ra xa (run away) để không bị ăn mắng!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run away (from somebody/something)
He ran away from home when he was sixteen.
Cậu ấy đã bỏ nhà đi khi mới 16 tuổi.
-
run away with something
The thief ran away with her handbag.
Tên trộm đã bỏ chạy cùng với chiếc túi xách của cô ấy.
-
run away to somewhere
They decided to run away to the coast for the weekend.
Họ quyết định trốn ra bờ biển vào cuối tuần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When the alarm went off, the burglars ran away immediately.
Khi chuông báo động vang lên, những kẻ đột nhập đã bỏ chạy ngay lập tức.
Don’t run away from your responsibilities; face them bravely.
Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn; hãy dũng cảm đối mặt với chúng.
The frightened little dog ran away and hid under the bed.
Chú chó nhỏ sợ hãi đã bỏ chạy và trốn dưới gầm giường.
She felt so overwhelmed at work that she just wanted to run away.
Cô ấy cảm thấy áp lực công việc đến mức chỉ muốn bỏ đi thật xa.
You cannot run away from the truth forever.
Bạn không thể trốn tránh sự thật mãi mãi được.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run away from home – bỏ nhà đi
- run away from problems – trốn tránh khó khăn/vấn đề
- run away in fear – bỏ chạy vì sợ hãi
- run away with someone – bỏ trốn cùng ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn