run away from
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place, person, or situation secretly or suddenly, often to escape danger, fear, or responsibilities.
Bỏ chạy, trốn thoát khỏi ai đó/nơi nào đó; hoặc né tránh một thực tế, tình huống hay trách nhiệm.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🏃💨 Tưởng tượng bạn đang RUN (chạy) thật nhanh AWAY (ra xa) FROM (khỏi) một con gấu hung dữ 🐻! Nghĩa đen là chạy trốn khỏi nguy hiểm, còn nghĩa bóng là trốn tránh trách nhiệm hoặc vấn đề. Hãy luôn dũng cảm đối mặt chứ đừng bỏ chạy nhé! 💪✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run away from + somebody/somewhere
The boy ran away from home after a heated argument.
Cậu bé đã bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã gay gắt.
-
run away from + something (problems/responsibilities/truth)
You can’t run away from your problems forever.
Bạn không thể mãi trốn tránh các vấn đề của mình được đâu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When the big dog started barking, the cat ran away from the yard.
Khi con chó lớn bắt đầu sủi, con mèo đã chạy biến khỏi sân.
She decided to run away from her small town to pursue a music career.
Cô ấy quyết định rời xa thị trấn nhỏ của mình để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
Running away from danger is a basic instinct of all animals.
Bỏ chạy khỏi nguy hiểm là bản năng cơ bản của mọi loài động vật.
Don’t run away from your responsibilities; you need to clean up this mess.
Đừng trốn tránh trách nhiệm của mình; bạn cần phải dọn dẹp rắc rối này.
He tried to run away from his past, but his memories caught up with him.
Anh ấy đã cố gắng chạy trốn khỏi quá khứ của mình, nhưng những ký ức vẫn đuổi kịp anh.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run away from home – bỏ nhà đi
- run away from reality – trốn tránh thực tế
- run away from problems – trốn tránh khó khăn/vấn đề
- run away from responsibility – trốn tránh trách nhiệm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both everyday speech and writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn