run away with – Cấu trúc và cách dùng

run away with

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Relationships Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To secretly leave with someone/something, to win a competition easily, or to lose self-control due to strong emotions/imagination.

Bỏ trốn cùng ai (thường để kết hôn), ôm đồ/tiền bỏ trốn, dễ dàng giành chiến thắng, hoặc để cảm xúc/trí tưởng tượng chi phối.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ:
Tưởng tượng bạn chạy trốn (run away) cùng với (with) một kho báu 🏆 hoặc người yêu 💑.
Từ hình ảnh này ta nhớ 3 nghĩa chính:
1. Chạy trốn cùng ai/món đồ (bỏ trốn, ôm đồ chạy).
2. Chạy trốn với cúp chiến thắng (dễ dàng ẵm giải).
3. Cảm xúc/Trí tưởng tượng ‘chạy trốn’ mất (bị cảm xúc/tưởng tượng chi phối).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run away with somebody

    They decided to run away with each other and get married in secret.

    Họ quyết định bỏ trốn cùng nhau và bí mật kết hôn.

  • run away with something

    The young athlete ran away with the gold medal in the final round.

    Vận động viên trẻ đã dễ dàng ẵm trọn huy chương vàng trong vòng chung kết.

  • let one’s imagination/emotions run away with one

    Try not to let your fear run away with you.

    Hãy cố gắng đừng để sự sợ hãi chi phối bạn.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The burglar managed to run away with all her expensive jewelry.

Tên trộm đã ôm toàn bộ trang sức đắt tiền của cô ấy bỏ trốn.

2

Our basketball team completely ran away with the game in the second half.

Đội bóng rổ của chúng tôi đã dễ dàng làm chủ và thắng áp đảo trong hiệp hai.

3

I got terrified last night because I let my imagination run away with me.

Đêm qua tôi đã khiếp sợ vì để trí tưởng tượng của mình bay quá xa.

4

She was so madly in love that she was ready to run away with him.

Cô ấy yêu điên cuồng đến mức sẵn sàng bỏ trốn cùng anh ta.

5

Don’t let your enthusiasm run away with you before checking the real cost.

Đừng để sự nhiệt tình làm bạn mất kiểm soát trước khi kiểm tra chi phí thực tế.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

elope with make off with win easily

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay put lose remain calm

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • let your imagination run away with you – để trí tưởng tượng bay quá xa / bị tưởng tượng chi phối
  • run away with the title/prize – dễ dàng ẵm chức vô địch / giải thưởng
  • run away with the money – ôm tiền bỏ trốn
  • run away with someone’s heart – đánh cắp trái tim của ai đó

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in everyday speech, sports commentary, and fiction books.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that the quiet girl from accounting ran away with the sales manager?

B: Really? I thought they barely knew each other!

A: Me too, but apparently they’ve been secretly planning it for months.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t let your feelings to run away with you.
Don’t let your feelings run away with you.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *