run back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To replay a recording or video, to return somewhere quickly, or to drive/take someone or something back to a place.
Phát/tua lại (băng/đoạn video), nhanh chóng chạy quay lại một nơi, hoặc đưa/chở ai đó quay về.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🏃♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) quay ngược lại (back) vị trí cũ, hoặc tay bạn bấm nút tua ngược (back) trên máy nghe nhạc! 🎶 Nhớ rằng khi muốn chở ai đó quay về, bạn chèn tên người đó vào giữa: run [ai đó] back nhé! 🚗💨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run something back
Could you run that video back a few seconds?
Bạn có thể tua lại đoạn video đó vài giây được không?
-
run back (to somewhere)
She had to run back to the office to get her keys.
Cô ấy phải chạy vội về văn phòng để lấy chìa khóa.
-
run someone back (to somewhere)
Don’t worry, I can run you back home in my car.
Đừng lo, tớ có thể chở cậu về nhà bằng xe của tớ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can you run that audio clip back? I couldn’t hear what he said.
Bạn có thể phát lại đoạn ghi âm đó không? Tôi nghe không rõ ông ấy nói gì.
I forgot my phone at the restaurant, so I had to run back and grab it.
Tôi quên điện thoại ở nhà hàng nên phải chạy vội quay lại lấy.
If you wait five minutes, I’ll run you back to your hotel.
Nếu bạn đợi năm phút, tôi sẽ chở bạn về lại khách sạn.
That song was so good, let’s run it back from the beginning!
Bài hát đó hay quá, hãy bật lại từ đầu đi!
The referee asked to run back the replay to check for a foul.
Trọng tài đã yêu cầu phát lại đoạn quay chậm để kiểm tra xem có lỗi hay không.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run back the tape – phát lại đoạn băng
- run it back – lặp lại / phát lại lần nữa
- run back home – chạy vội về nhà
- run someone back – chở/đưa ai quay về
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, media, and informal settings
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn