run by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To tell someone about an idea or plan so that they can give their opinion or approval
Trình bày, chia sẻ hoặc tham khảo ý kiến của ai đó về một ý tưởng, kế hoạch để xin phản hồi hoặc sự phê duyệt
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang chạy ngang qua (run by) bàn làm việc của sếp để ghé tai nói nhanh và xin ý kiến! 🏃♂️💼 Công thức luôn là: RUN + cái gì + BY + ai đó. Đừng quên thứ tự từ này nhé! 💡✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run something by someone
Let me run this proposal by you before I send it to the client.
Để tôi trình bày bản đề xuất này với bạn trước khi gửi cho khách hàng nhé.
-
run by + place
I need to run by the grocery store on my way home.
Tôi cần ghé qua cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I have a new marketing strategy, so I’ll run it by the director tomorrow.
Tôi có một chiến lược tiếp thị mới, nên tôi sẽ trình bày nó với giám đốc vào ngày mai.
Before signing the agreement, make sure to run it by our legal counsel.
Trước khi ký hợp đồng, hãy chắc chắn tham khảo ý kiến của cố vấn pháp lý của chúng ta.
Can I run a quick question by you before you leave the office?
Tôi có thể hỏi nhanh bạn một câu trước khi bạn rời văn phòng được không?
She ran the key points by her mentor to get some constructive feedback.
Cô ấy đã trao đổi các điểm chính với người hướng dẫn để nhận phản hồi mang tính xây dựng.
Don’t make any sudden changes without running them by the project lead first.
Đừng đưa ra bất kỳ thay đổi đột ngột nào mà không thông qua trưởng dự án trước.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run an idea by someone – hỏi ý kiến ai đó về một ý tưởng
- run a proposal by the team – trình bản đề xuất cho cả đội xem xét
- run it by the boss – thông qua ý kiến sếp
- run something by legal – tham khảo ý kiến bộ phận pháp lý
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business and daily professional conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn