run down – Cấu trúc và cách dùng

run down

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Workplace Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To lose power or stop functioning; to criticize someone unfairly; or to hit someone/something with a vehicle.

Hết pin/cạn năng lượng (thiết bị); chỉ trích hoặc chê bai ai đó; hoặc đâm/tông phải ai đó bằng xe.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🔋 Tưởng tượng bạn đang run (chạy) đến mức ngã down (gục xuống) vì cạn năng lượng! Cụm từ này vừa dùng cho pin hết điện 🔋, vừa dùng cho người mệt mỏi kiệt sức 😴, và cũng có nghĩa là dìm hàng/chê bai ai đó gục xuống đấy! 💡 Mẹo nhỏ: Khi dùng tân ngữ là đại từ (him, her, it), hãy nhớ đặt vào giữa: run him down nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • something + run down

    The battery will run down if you keep the screen bright.

    Pin sẽ bị cạn nếu bạn cứ để màn hình quá sáng.

  • run somebody/something down

    He always runs down his colleagues behind their backs.

    Anh ấy luôn chê bai đồng nghiệp sau lưng họ.

  • run somebody down

    A pedestrian was run down by a speeding car.

    Một người đi bộ đã bị đâm bởi một chiếc xe chạy quá tốc độ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My phone battery has run down, so I need to borrow your charger.

Pin điện thoại của tôi bị cạn rồi, nên tôi cần mượn cục sạc của bạn.

2

You shouldn’t run down your friends just because you disagree with them.

Bạn không nên chỉ trích bạn bè chỉ vì bạn không đồng ý với họ.

3

The manager ran down the main points of the new project during the meeting.

Quản lý đã điểm qua các ý chính của dự án mới trong cuộc họp.

4

He was feeling run down after working overtime for three weeks straight.

Anh ấy cảm thấy mệt mỏi kiệt sức sau khi làm thêm giờ suốt ba tuần liền.

5

The old building was allowed to run down over the years.

Tòa nhà cũ đã bị xuống cấp theo thời gian.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

criticize deplete hit

💧 Opposites / Trái nghĩa

praise recharge boost

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • battery runs down – pin bị cạn/hết
  • run down a list – điểm qua một danh sách
  • feel run down – cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức
  • run down the clock – cố tình câu giờ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in daily conversation and workplace contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why did you turn off your phone during the meeting?

B: I didn’t turn it off, the battery just ran down.

A: Ah, I see! You should bring a power bank next time.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Why do you always run down him in public?
Why do you always run him down in public?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *