run into – Cấu trúc và cách dùng

run into

/phrasal verb/
B1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To meet someone unexpectedly by chance, or to experience unexpected difficulties or costs.

Tình cờ gặp ai đó mà không hẹn trước, hoặc gặp phải khó khăn, rắc rối, chi phí phát sinh bất ngờ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🏃‍♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) tung tăng trên đường thì vô tình đâm va vào (into) một người quen cũ! 💥 Thế là bạn vừa tình cờ gặp mặt rồi đấy! Nhớ kĩ nhé: run into là cụm từ KHÔNG THỂ TÁCH RỜI, luôn phải đi liền nhau run into + người/vấn đề nha! 😉

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run into somebody

    I ran into my former teacher at the grocery store yesterday.

    Tớ vô tình gặp lại thầy giáo cũ ở cửa hàng tạp hóa hôm qua.

  • run into trouble / problems / difficulties

    The startup ran into severe financial problems in its second year.

    Công ty khởi nghiệp đã gặp phải những khó khăn tài chính nghiêm trọng trong năm thứ hai.

  • run into + [amount of money]

    The total cost of repairing the house could run into thousands of dollars.

    Tổng chi phí sửa chữa ngôi nhà có thể lên tới hàng ngàn đô la.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Guess who I ran into on my way to work this morning?

Đoán xem sáng nay tớ vô tình gặp ai trên đường đi làm nào?

2

We ran into heavy traffic as soon as we hit the highway.

Chúng tôi đã gặp phải tình trạng kẹt xe nghiêm trọng ngay khi vào đường cao tốc.

3

If you run into any issues during setup, please call our helpline.

Nếu bạn gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình cài đặt, vui lòng gọi cho tổng đài hỗ trợ.

4

The damage caused by the storm is likely to run into millions.

Thiệt hại do cơn bão gây ra có khả năng lên tới hàng triệu đô la.

5

I really hope we don’t run into your ex-boyfriend at this party.

Tớ thật sự hy vọng chúng ta sẽ không đụng mặt bạn trai cũ của cậu tại bữa tiệc này.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

bump into come across encounter

💧 Opposites / Trái nghĩa

avoid evade steer clear of

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • run into an old friend – tình cờ gặp lại người bạn cũ
  • run into unexpected problems – gặp phải những sự cố bất ngờ
  • run into debt – lâm vào cảnh nợ nần
  • run into bad weather – gặp phải thời tiết xấu

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look so surprised! What happened?

B: I just ran into Sarah at the coffee shop! I haven’t seen her in five years.

A: Wow, what a coincidence! Did you two have time to catch up?

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I ran Sarah into at the shopping mall.
I ran into Sarah at the shopping mall.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *