run off – Cấu trúc và cách dùng

run off

/phrasal verb/
B2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To leave a place or person suddenly; to print or copy something quickly; to flee with something stolen.

Bỏ đi/chạy trốn đột ngột; in hoặc photocopy nhanh tài liệu; bỏ trốn cùng tài sản chiếm đoạt.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ: Tưởng tượng bạn thấy RUN (chạy) và OFF (rời khỏi). Ghép lại là run off nghĩa là chạy biến đi mất 🏃‍♂️💨! Còn trong văn phòng, khi tài liệu “chạy” vèo vèo OFF ra khỏi máy in 🖨️ thì đó là nghĩa in nhanh bản sao đấy nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run off (somewhere)

    He ran off to join the circus when he was sixteen.

    Anh ấy đã bỏ nhà đi theo gánh xiếc khi mới mười sáu tuổi.

  • run off with somebody/something

    The thief ran off with her handbag.

    Kẻ trộm đã bỏ chạy cùng chiếc túi xách của cô ấy.

  • run off something

    Could you run off 20 copies of this document?

    Bạn có thể in giúp tôi 20 bản sao của tài liệu này được không?

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He ran off without saying goodbye to anyone at the party.

Anh ấy đã bỏ đi mà không chào tạm biệt ai trong bữa tiệc.

2

Could you please run off 50 copies of this report for the meeting?

Bạn có thể in giúp tôi 50 bản báo cáo này cho cuộc họp được không?

3

The accountant ran off with all the company funds.

Kế toán đã bỏ trốn cùng toàn bộ quỹ của công ty.

4

Rainwater runs off the steep roof directly into the garden.

Nước mưa chảy từ mái nhà dốc xuống thẳng vườn.

5

Don’t run off just yet, we still need to finish our discussion!

Đừng vội bỏ đi chứ, chúng ta vẫn cần hoàn thành cuộc thảo luận mà!

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

flee run away escape print duplicate

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay remain stay put

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • run off a copy – in/photocopy một bản sao
  • run off with the money – bỏ trốn cùng số tiền
  • run off in a hurry – vội vã bỏ đi
  • water runs off – nước chảy thoát đi

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in everyday English and workplace contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Where is Mark? The client is waiting in the conference room.

B: He had to run off to handle an urgent family matter.

A: Oh, I see. I hope everything turns out alright for him.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The thief ran off the stolen car.
The thief ran off WITH the stolen car.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *