run off with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To secretly take something without permission (steal), or to leave your partner/home to start a romantic relationship with someone else.
Cuỗm mất/chôm chỉa cái gì đó, hoặc bỏ trốn theo ai đó (về mặt tình cảm).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) vội ra xa (off) và cầm theo (with) một thứ gì đó! 🏃💨💼 Cụm từ run off with vừa có nghĩa là ‘chôm/cuỗm đồ của ai’, vừa có nghĩa là ‘bỏ trốn theo người yêu’.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run off with + somebody
She ran off with her childhood sweetheart.
Cô ấy đã bỏ trốn cùng người yêu thời thơ ấu của mình.
-
run off with + something
A dog ran off with my shoe while I was swimming.
Một chú chó đã tha mất chiếc giày của tôi khi tôi đang bơi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He ran off with all the company’s funds and was never seen again.
Hắn đã cuỗm sạch tiền quỹ của công ty rồi biến mất không dấu vết.
I can’t believe she ran off with her neighbor after ten years of marriage.
Tôi không thể tin được cô ấy lại bỏ trốn theo gã hàng xóm sau mười năm kết hôn.
The thief ran off with my handbag while I was paying for groceries.
Tên trộm đã giật mất túi xách của tôi trong lúc tôi đang thanh toán tiền đi chợ.
Don’t leave your laptop unattended or someone might run off with it.
Đừng để máy tính xách tay mà không trông chừng, nếu không ai đó có thể chôm mất đấy.
They decided to run off with each other and get married in Las Vegas.
Họ đã quyết định bỏ trốn cùng nhau và làm đám cưới ở Las Vegas.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run off with someone’s money – cuỗm sạch tiền của ai đó
- run off with a lover – bỏ trốn cùng người tình
- run off with the prize – ẵm mất/giành mất giải thưởng
- run off with all the profits – cuỗm toàn bộ lợi nhuận
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English and storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn