run out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To use up a supply of something so that there is none left, or for a period of time/document to come to an end.
Hết, cạn kiệt (nhiên liệu, tiền bạc, thời gian…) hoặc hết hạn (hợp đồng, hộ chiếu…).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🏃♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) để đuổi theo đồ đạc, nhưng chúng lại bay ra ngoài (out) và biến mất sạch bách! 💨 Khi nói run out of something nghĩa là cái gì đó đã dùng hết sạch không còn hạt nào. Nhớ kĩ 2 cách dùng chính: chủ ngữ + run out of + đồ vật (mình dùng hết cái gì) hoặc đồ vật + run out (cái gì bị hết/hết hạn) nhé! 🥛☕⌛
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run out of + noun/something
We have run out of milk, so I need to go to the store.
Chúng tôi đã hết sữa rồi, nên tôi cần phải đi cửa hàng.
-
something + run out
My passport will run out next month.
Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.
-
run out on + somebody
He ran out on his family when they needed him most.
Anh ta đã bỏ rơi gia đình khi họ cần anh ta nhất.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Hurry up! Time is running out!
Nhanh lên! Thời gian đang cạn dần đấy!
I was writing my essay when my laptop battery ran out.
Tôi đang viết bài luận thì pin máy tính xách tay bị hết.
If we run out of gas on the highway, we will be in big trouble.
Nếu chúng ta hết xăng trên đường cao tốc, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn đấy.
Her contract runs out at the end of this month.
Hợp đồng của cô ấy sẽ hết hạn vào cuối tháng này.
I’m starting to run out of patience with his endless complaining.
Tôi bắt đầu thấy hết kiên nhẫn với những lời than phiền không hồi kết của anh ta rồi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run out of time – hết thời gian
- run out of money – hết tiền
- run out of patience – hết kiên nhẫn
- run out of options – hết sự lựa chọn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both daily conversations and formal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn