run out of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To use up all of something so that there is none left.
Dùng hết, cạn kiệt thứ gì đó (như tiền bạc, thời gian, hàng hóa, sự kiên nhẫn).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang chạy (run) ra khỏi (out of) cửa hàng vì nơi đó đã HẾT SẠCH thứ bạn cần mua rồi! 🛒🏃💨
Ghi nhớ: Phải luôn có giới từ of nếu phía sau là danh từ chỉ thứ bị hết nha: run out of + something (ví dụ: run out of money). Ngược lại, nếu thứ bị hết làm chủ ngữ thì chỉ cần run out thôi (ví dụ: My money ran out) ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
S + run out of + noun
We have run out of coffee, so I need to go to the store.
Chúng ta đã hết cà phê rồi, vì vậy tôi cần phải đi cửa hàng.
-
S + run out of + V-ing
I am running out of patience listening to his excuses.
Tôi đang cạn kiệt sự kiên nhẫn khi nghe những lời bào chữa của anh ta.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Could you buy some milk? We’ve run out of it.
Bạn có thể mua một ít sữa không? Chúng ta hết sữa rồi.
I’m sorry, I couldn’t finish the test because I ran out of time.
Tôi xin lỗi, tôi không thể hoàn thành bài kiểm tra vì bị hết thời gian.
Many small businesses ran out of cash during the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã cạn kiệt tiền mặt trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
Our car stopped on the highway because we ran out of petrol.
Xe của chúng tôi bị dừng trên đường cao tốc vì hết xăng.
I am completely running out of ideas for this marketing campaign.
Tôi hoàn toàn cạn kiệt ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run out of time – hết thời gian
- run out of money – hết tiền
- run out of patience – hết sự kiên nhẫn
- run out of ideas – cạn kiệt ý tưởng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn