run over – Cấu trúc và cách dùng

run over

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Action

📖 Meaning / Ý nghĩa

1. To hit someone or something with a vehicle and drive over them. 2. To exceed a time limit. 3. To quickly read, repeat, or review something.

1. Cán qua, đâm trúng (bằng phương tiện giao thông). 2. Quá thời gian quy định. 3. Đọc, kiểm tra hoặc ôn lại nhanh chóng.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiếc xe 🚗 chạy run đè over (lên trên) một vật thể 💥! Đó là nghĩa cán qua / đâm trúng. Khi đồng hồ ⏰ chạy vượt over mốc giờ quy định, đó là nghĩa quá giờ / lố giờ. Còn khi mắt bạn chạy run lướt over trang sách 📝, đó là nghĩa ôn/xem lại nhanh!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run over somebody/something (or run somebody/something over)

    The driver accidentally ran over a dog on the road.

    Người tài xế vô tình cán qua một chú chó trên đường.

  • run over [time limit]

    The presentation ran over by ten minutes.

    Bài thuyết trình đã kéo dài quá 10 phút.

  • run over something

    Let’s run over the main points of the contract again.

    Chúng ta hãy điểm lại các ý chính của hợp đồng một lần nữa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Be careful when backing up so you don’t run over the toys on the driveway.

Hãy cẩn thận khi lùi xe để không cán lên đồ chơi trên đường dẫn vào nhà.

2

I am sorry I am late; my previous meeting ran over.

Tôi xin lỗi vì đến muộn; cuộc họp trước của tôi bị lố giờ.

3

Can we run over the speech one more time before going on stage?

Chúng ta có thể nhẩm lại bài phát biểu một lần nữa trước khi lên sân khấu không?

4

The bath tub started to run over because she forgot to turn off the water.

Bồn tắm bắt đầu tràn nước ra ngoài vì cô ấy quên tắt nước.

5

He was lucky to escape without serious injuries after being run over by a bicycle.

Anh ấy thật may mắn khi thoát nạn mà không bị thương nặng sau khi bị xe đạp tông trúng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

knock down hit exceed go over overflow

💧 Opposites / Trái nghĩa

avoid miss finish on time

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get run over – bị xe cán trúng
  • run over the allotted time – vượt quá thời gian được phân bổ
  • run over the details – rà soát/điểm qua các chi tiết
  • run over the edge – tràn qua mép (chất lỏng)

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday conversation and formal meetings

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you have five minutes? I’d like to run over the plan for tomorrow.

B: Sure, but make it quick because my last call ran over and I need to eat lunch.

A: No problem! We will just check the main checklist.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

A car ran away a cat on the street yesterday.
A car ran over a cat on the street yesterday.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *