run through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To quickly review, rehearse, or explain something to check details or prepare for an event.
Đọc lướt qua, duyệt lại hoặc tổng duyệt nhanh một nội dung, kế hoạch để chuẩn bị hoặc kiểm tra.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) một mạch xuyên qua (through) toàn bộ danh sách hoặc kịch bản từ đầu đến cuối 🏃♂️✨. Hành động này giống như việc bạn tổng duyệt hoặc rà soát nhanh mọi thứ trước khi bắt đầu sự kiện chính đấy!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run through + something
Let’s run through the main points of the contract again.
Chúng ta hãy duyệt qua lại các điểm chính của hợp đồng nhé.
-
run through something + with + somebody
I need to run through the presentation with my manager.
Tôi cần rà soát bài thuyết trình này với quản lý của tôi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We only have ten minutes, so let’s run through the agenda quickly.
Chúng ta chỉ có mười phút, vì vậy hãy điểm nhanh qua chương trình họp nhé.
The actors ran through the scene one more time before filming.
Các diễn viên đã tập dượt lại phân cảnh thêm một lần nữa trước khi ghi hình.
A common theme of hope runs through all of her novels.
Chủ đề chung về hy vọng xuyên suốt tất cả các tiểu thuyết của cô ấy.
He ran through his entire inheritance in less than two years.
Anh ta đã tiêu sạch toàn bộ tài sản thừa kế trong chưa đầy hai năm.
Let me run through the safety procedures before we start the tour.
Để tôi điểm qua các quy định an toàn trước khi chúng ta bắt đầu chuyến tham quan.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run through the presentation – tổng duyệt bài thuyết trình
- run through the checklist – rà soát lại danh sách kiểm tra
- run through the details – điểm qua các chi tiết
- run through a lot of money – xài hết/tiêu tốn nhiều tiền
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in professional and daily settings
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn