run up against – Cấu trúc và cách dùng

run up against

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Business Academic

📖 Meaning / Ý nghĩa

To experience or encounter unexpected difficulties, problems, or strong opposition

Gặp phải, vấp phải (khó khăn, chướng ngại hoặc sự phản đối ngoài dự tính)

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🏃‍♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang chạy (run) thật nhanh về phía trước thì đụng mạnh vào (up against) một bức tường rào cản! 🧱 Run up against có nghĩa là vấp phải / gặp phải khó khăn, chướng ngại không lường trước được. Nhớ rằng sau against ta cộng trực tiếp với danh từ chỉ khó khăn hay sự phản đối mà không thêm giới từ ‘to’ nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • run up against + difficulty / problem / opposition

    The new government policy ran up against fierce opposition from local farmers.

    Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ nông dân địa phương.

  • run up against + competitor / opponent

    In the final round, our team ran up against a much stronger opponent.

    Ở vòng chung kết, đội chúng tôi đã đụng độ một đối thủ mạnh hơn rất nhiều.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We ran up against unexpected financial problems during the company’s expansion.

Chúng tôi đã gặp phải những khó khăn tài chính bất ngờ trong quá trình mở rộng công ty.

2

His proposal for restructuring ran up against a brick wall in the board meeting.

Đề xuất tái cấu trúc của ông ấy đã vấp phải sự bế tắc hoàn toàn trong cuộc họp hội đồng quản trị.

3

Small start-ups often run up against heavy bureaucratic red tape.

Các công ty khởi nghiệp nhỏ thường gặp phải rào cản thủ tục hành chính phức tạp.

4

She ran up against stiff competition when applying for the prestigious scholarship.

Cô ấy đã vấp phải sự cạnh tranh khốc liệt khi ứng tuyển học bổng danh giá đó.

5

If you run up against any technical issues during setup, please contact support.

Nếu bạn gặp phải bất kỳ sự cố kỹ thuật nào trong quá trình cài đặt, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

encounter come up against face confront hit a snag

💧 Opposites / Trái nghĩa

overcome bypass avoid surmount

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • run up against opposition – vấp phải sự phản đối
  • run up against a brick wall – vấp phải rào cản hoàn toàn bế tắc
  • run up against unexpected difficulties – gặp phải những khó khăn bất ngờ
  • run up against strict legal restrictions – vấp phải các quy định pháp lý nghiêm ngặt

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, academic, and everyday informal-to-formal context

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is the development of the new software going?

B: We’ve run up against a few unexpected security glitches.

A: Take your time to fix them properly before the official release.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Our plan ran up against to strict government regulations.
Our plan ran up against strict government regulations.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *