run up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To allow a bill, debt, or loss to accumulate to a large amount; to approach someone or something by running; to raise a flag.
Tích tụ, để hóa đơn hoặc khoản nợ tăng lên một con số lớn; chạy lại gần ai đó; hoặc kéo cờ lên.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang 🏃♂️ chạy đua (run) lên một ngọn núi 🧗♀️, nhưng ngọn núi này lại được xếp từ hàng đống 🧾 hóa đơn (bill)! Càng chạy càng thấy cao 📈 thể hiện sự tích tụ nợ nần lớn. Hãy nhớ: run up = tích tụ hóa đơn/nợ nần nhé! 💸
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run up + noun (bill/debt/losses)
He ran up a massive credit card bill during his vacation.
Anh ấy đã tích tụ một hóa đơn thẻ tín dụng khổng lồ trong kỳ nghỉ của mình.
-
run up to + someone/something
The excited child ran up to her father at the airport.
Đứa trẻ hào hứng chạy lại gần cha mình ở sân bay.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She ran up a huge phone bill while talking to her friends overseas.
Cô ấy đã tích tụ một hóa đơn điện thoại cực lớn khi nói chuyện với bạn bè ở nước ngoài.
Be careful not to run up unnecessary expenses if you want to save money.
Hãy cẩn thận đừng tích tụ những chi phí không cần thiết nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.
The puppy ran up to me as soon as I opened the front door.
Chú chó con chạy lại gần tôi ngay khi tôi mở cửa chính.
They ran up the national flag early in the morning.
Họ đã kéo lá quốc kỳ lên vào buổi sáng sớm.
It is very easy to run up debts if you do not control your shopping habits.
Rất dễ tích tụ nợ nần nếu bạn không kiểm soát thói quen mua sắm của mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run up a bill – tích tụ hóa đơn lớn
- run up a debt – tích tụ khoản nợ
- run up a flag – kéo cờ lên
- run up against difficulties – vấp phải khó khăn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday financial contexts and informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn