run with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To accept, adopt, and start developing an idea, plan, or suggestion; or to associate with a particular group of people.
Tiếp nhận, triển khai hoặc thực hiện một ý tưởng/kế hoạch; hoặc giao du, đồng hành với một nhóm người.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🏃♂️ Tưởng tượng bạn nhặt được một trái bóng (ý tưởng tốt) và quyết định chạy tiếp với nó (run with) để ghi bàn thắng! Cụm từ này có nghĩa là tiếp nhận và chủ động triển khai một ý tưởng hay kế hoạch. 💡
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
run with + something (an idea/plan/proposal)
They loved the marketing pitch and decided to run with it.
Họ rất thích ý tưởng quảng cáo và quyết định triển khai nó.
-
run with + somebody/a group
He shouldn’t be running with that bad crowd.
Cậu ấy không nên giao du với nhóm người xấu đó.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When the manager saw my project design, she told me to run with it.
Khi quản lý xem thiết kế dự án của tôi, cô ấy bảo tôi cứ thế mà triển khai.
It’s a great concept, so let’s run with it and see what happens.
Đó là một ý niệm tuyệt vời, vì vậy hãy thử thực hiện nó xem sao.
His parents are worried because he has been running with a bad crowd lately.
Bố mẹ anh ấy lo lắng vì dạo gần đây anh ấy hay giao du với băng nhóm xấu.
The team took the client’s feedback and ran with it to create a brand new product.
Đội ngũ đã tiếp nhận phản hồi của khách hàng và phát triển nó thành một sản phẩm hoàn toàn mới.
Once given the initial budget, the creative group ran with the campaign.
Sau khi được cấp ngân sách ban đầu, nhóm sáng tạo đã chủ động đẩy mạnh chiến dịch.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- run with an idea – triển khai một ý tưởng
- run with a suggestion – thực hiện theo một gợi ý
- run with the ball – nắm lấy cơ hội / chủ động gánh vác trách nhiệm
- run with a bad crowd – giao du với bạn bè xấu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in workplace, business, and informal conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn