see about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To deal with something, make arrangements for something, or prepare to do something.
Giải quyết, lo liệu, thu xếp hoặc tìm hiểu để thực hiện một việc gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Mẹo nhớ cực dễ nè! 💡 Hãy tưởng tượng bạn nhìn (see) xung quanh (about) để tìm cách giải quyết / lo liệu công việc. Lưu ý quan trọng: Vì about là giới từ nên động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng V-ing nhé! 📝✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see about + Noun / V-ing
I need to see about fixing the leaking roof before it rains.
Tôi cần phải thu xếp việc sửa cái mái nhà bị dột trước khi trời mưa.
-
see about + whether / if…
I’ll see about whether we can get a group discount.
Tôi sẽ tìm hiểu xem liệu chúng ta có thể xin giảm giá theo nhóm được không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I must go to the bank and see about getting a loan.
Tôi phải đến ngân hàng để lo liệu việc xin vay tiền.
Are you going to see about that job advertisement in the paper?
Bạn có định tìm hiểu về bài đăng tuyển dụng trên báo không?
The air conditioner isn’t working, so I’ll see about calling a technician.
Máy điều hòa không hoạt động, nên tôi sẽ thu xếp gọi thợ đến xem.
He claims he can beat me at chess, but we’ll see about that!
Anh ta tuyên bố có thể đánh bại tôi môn cờ vua, nhưng để rồi xem sao!
She went to the station to see about train tickets for tomorrow.
Cô ấy đã đến ga để hỏi và lo liệu vé tàu cho ngày mai.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see about getting a visa – lo thủ tục xin thị thực
- see about a refund – giải quyết việc hoàn tiền
- see about fixing something – thu xếp sửa chữa cái gì
- we’ll see about that – để rồi xem sao / để xem đã
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday spoken English and informal written context.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn