see about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To deal with something, make arrangements for something, or check if something is possible.
Sắp xếp, lo liệu, giải quyết một công việc hoặc xem xét liệu điều gì có thể thực hiện được hay không.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đứng nhìn (see) xung quanh về (about) một việc gì đó để xắn tay áo vào lo liệu / giải quyết nó! 🛠️📋
Ghi nhớ ngữ pháp: Sau see about luôn kết hợp với V-ing hoặc Danh từ, tuyệt đối không dùng to V nhé! 😉
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see about + noun / V-ing
I need to see about getting my car repaired this afternoon.
Tôi cần phải lo liệu việc sửa xe ô tô vào chiều nay.
-
see about + clause (whether / if…)
I will see about whether we can get a discount for group tickets.
Tôi sẽ xem xét liệu chúng ta có thể được giảm giá vé đoàn hay không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t worry about the accommodation; I’ll see about reserving a hotel room.
Đừng lo về chỗ ở; tôi sẽ lo liệu việc đặt phòng khách sạn.
We need to see about fixing the leaky pipe before it ruins the floor.
Chúng ta cần giải quyết việc sửa cái ống nước bị rò rỉ trước khi nó làm hỏng sàn nhà.
He said he would see about getting us a meeting with the manager.
Anh ấy nói sẽ xem xét việc xếp cho chúng tôi một cuộc hẹn với người quản lý.
I’ll have to see about taking a few days off work next week.
Tôi sẽ phải xem xét việc xin nghỉ làm vài ngày vào tuần tới.
Can you see about lunch for the clients who are arriving at noon?
Bạn có thể lo liệu bữa trưa cho những vị khách sẽ đến vào buổi trưa không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see about getting a visa – lo thủ tục xin thị thực
- see about dinner – lo liệu bữa tối
- see about a refund – xem xét/lo liệu việc hoàn tiền
- see about fixing something – lo liệu việc sửa chữa cái gì đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal/business contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn