see after
📖 Meaning / Ý nghĩa
To take care of, attend to, or look after someone or something.
Chăm sóc, trông nom, lo liệu hoặc quán xuyến người nào đó/việc gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn đứng nhìn theo (see) và đi sau (after) ai đó để đảm bảo họ luôn an toàn. Đó chính là ý nghĩa của chăm sóc hoặc trông nom! Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người bản xứ thường dùng look after nhiều hơn nhé! 🐶🍼
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see after + somebody/something
Could you see after the kids while I run to the grocery store?
Bạn có thể trông nom lũ trẻ giúp tôi trong lúc tôi chạy ra cửa hàng tạp hóa được không?
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t worry about dinner; I’ll see after it tonight.
Đừng lo về bữa tối; tôi sẽ lo liệu nó vào tối nay.
She stayed home to see after her sick mother.
Cô ấy ở nhà để chăm sóc người mẹ bị ốm của mình.
Who is going to see after the garden while you are away on vacation?
Ai sẽ chăm sóc khu vườn trong lúc bạn đi nghỉ mát?
The nurse was instructed to see after the new patient immediately.
Y tá được hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân mới ngay lập tức.
He is reliable enough to see after the department while the manager is sick.
Anh ấy đủ tin cậy để quán xuyến phòng ban trong khi quản lý bị ốm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see after the children – trông nom lũ trẻ
- see after the house – trông coi nhà cửa
- see after someone’s needs – lo liệu các nhu cầu của ai
- see after the business – quán xuyến việc kinh doanh
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon (often replaced by ‘look after’ or ‘take care of’ in modern English)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn