see around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To see or meet someone repeatedly in a particular area without specific plans; also used casually as ‘See you around’ to mean goodbye.
Thường xuyên nhìn thấy hoặc tình cờ gặp ai đó ở một khu vực nào đó mà không có hẹn trước; cũng dùng trong câu chào tạm biệt thân mật (‘Hẹn gặp lại sau’).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
👀 Tưởng tượng bạn đang đi dạo xung quanh (around) và vô tình nhìn thấy (see) ai đó mà không hẹn trước. Đó chính là see around! Hãy nhớ đặt người đứng giữa: see someone around nhé! 😊
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see somebody around (+ place)
I’ve been seeing her around the library a lot lately.
Dạo này tôi hay nhìn thấy cô ấy quanh thư viện.
-
See you around!
It was great catching up. See you around!
Trò chuyện với bạn vui lắm. Hẹn gặp lại sau nhé!
📝 Examples (5) / Ví dụ
I don’t know him well, but I see him around the neighborhood.
Tôi không biết rõ anh ấy lắm, nhưng tôi hay thấy anh ấy loanh quanh trong xóm.
Have you seen Sarah around today? I need to ask her a question.
Hôm nay bạn có nhìn thấy Sarah quanh đây không? Tôi cần hỏi cô ấy một câu.
All right, I have to head off now. See you around!
Được rồi, giờ tớ phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!
Since we live in the same area, I’m sure I’ll see you around.
Vì chúng ta sống cùng khu nên chắc chắn tôi sẽ còn gặp lại bạn thôi.
They used to work in the same building, so they always saw each other around.
Họ từng làm việc trong cùng một tòa nhà nên rất hay chạm mặt nhau.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see someone around campus – gặp ai đó quanh khuôn viên trường
- see someone around town – gặp ai đó quanh thị trấn/thành phố
- hope to see you around – hy vọng sẽ gặp lại bạn loanh quanh đâu đây
- see someone around the office – gặp ai đó quanh văn phòng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily informal conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn