see away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To accompany someone as they leave a place, or to force an unwelcome person or animal to leave.
Tiễn ai đó đi khỏi một nơi, hoặc xua đuổi, đánh đuổi ai đó/con gì đó đi khỏi.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ SEE (nhìn theo) kết hợp với AWAY (xa dần) 🚶♂️💨: Bạn đứng nhìn theo ai đó đi xa dần để tiễn họ ra về an toàn, hoặc nhìn theo kẻ trộm bị xua đuổi chạy mất tích! Lưu ý: Nếu tiễn bạn bè ở sân bay/bến xe thì người Anh hay dùng see off hơn nha! 😉
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see someone away (to/from somewhere)
She walked to the main gate to see her guests away safely.
Cô ấy đi bộ ra tận cổng chính để tiễn khách ra về an toàn.
-
see someone/something away
The guard dog saw away the intruders before they reached the door.
Con chó canh nhà đã xua đuổi những kẻ xâm nhập trước khi họ đến được cửa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The security guard quickly saw away the trespassers from the property.
Nhân viên bảo vệ đã nhanh chóng xua đuổi những kẻ xâm nhập trái phép ra khỏi khu đất.
After the dinner party, the host walked us to the taxi rank to see us away.
Sau bữa tối, chủ nhà đã đưa chúng tôi ra bến xe taxi để tiễn chúng tôi đi.
A loud bark from the dog was enough to see away the stray cats.
Tiếng sủa lớn của chú chó là đủ để xua đuổi mấy con mèo hoang.
I will see you away to your car so you don’t get lost in the dark parking lot.
Tôi sẽ đưa bạn ra tận xe để bạn không bị lạc trong bãi đỗ xe tối.
The watchman successfully saw away any potential threat from the building.
Người bảo vệ đã xua đuổi thành công bất kỳ mối đe dọa tiềm ẩn nào khỏi tòa nhà.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see away intruders – xua đuổi kẻ đột nhập
- see away guests – tiễn khách ra về
- see away pests – xua đuổi động vật gây hại
- see someone away safely – tiễn ai đó đi một cách an toàn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon (often replaced by ‘see off’ or ‘chase away’)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn