see back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To accompany or escort someone back to a specific location to ensure they arrive safely.
Đưa, tiễn hoặc đi cùng ai đó quay trở lại một địa điểm nào đó (để đảm bảo an toàn).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn dùng ánh mắt (see) kết hợp đi cùng để hộ tống ai đó quay trở lại (back) nơi ở của họ một cách an toàn. Nhớ cấu trúc tách rời nhé: see someone back = đưa/tiễn ai đó về! 🚶♂️🏡✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see somebody back (to somewhere)
Don’t worry, I will see you back to your hotel.
Đừng lo, tôi sẽ tiễn bạn quay lại khách sạn.
-
see somebody back home
He offered to see her back home after the party.
Anh ấy đã ngỏ ý đưa cô ấy về tận nhà sau bữa tiệc.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It is getting late, so I will see you back to your car.
Trời sắp muộn rồi, để tôi tiễn bạn ra tận xe nhé.
She was kind enough to see me back to the bus stop.
Cô ấy đã rất tốt bụng khi đưa tôi quay lại trạm xe buýt.
You don’t need to see me back; I know the way from here.
Bạn không cần đưa tôi về đâu, tôi biết đường từ đây rồi.
The guide saw the tourists back to their hotel after the tour.
Hướng dẫn viên đã đưa các du khách quay trở lại khách sạn sau chuyến tham quan.
I insist on seeing you back home since it is very dark outside.
Tôi nhất quyết phải đưa bạn về tận nhà vì bên ngoài trời rất tối.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see someone back home – đưa ai đó về nhà
- see someone back safely – đưa ai đó quay về an toàn
- see someone back to the station – tiễn ai đó quay lại nhà ga
- insist on seeing someone back – khăng khăng đòi đưa ai đó về
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn