see by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To understand, learn, or gather information from a particular source (such as a newspaper, clock, or someone’s expression).
Biết được, nhận ra hoặc hiểu được thông tin từ một nguồn nào đó (như qua báo chí, đồng hồ, vẻ mặt…).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh: Hãy tưởng tượng bạn SEE (nhìn thấy) điều gì đó BY (nhờ vào/thông qua) một vật cụ thể như tờ báo 📰 hay đồng hồ ⏰. Khi nói ‘I see by…’ có nghĩa là ‘Tôi nhận ra/biết được điều đó THÔNG QUA nguồn này’ nhé! 🧐✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see by something that + clause
I see by the paper that the council is building a new park.
Tôi thấy qua báo chí rằng hội đồng thành phố sắp xây một công viên mới.
-
see by something + noun
I can see by his expression that he is angry.
Tôi có thể thấy qua nét mặt anh ấy rằng anh ấy đang giận.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I see by the morning news that prices are going up again.
Tôi thấy qua tin tức buổi sáng rằng giá cả lại đang tăng lên.
We can see by her smile that she passed the exam.
Chúng ta có thể thấy qua nụ cười của cô ấy rằng cô ấy đã đỗ kỳ thi.
I see by your watch that we only have five minutes left.
Tôi xem qua đồng hồ của bạn thì thấy chúng ta chỉ còn lại năm phút.
He saw by the marks on the floor that heavy furniture had been moved.
Anh ấy nhận ra qua các vết trên sàn rằng nội thất nặng đã bị di chuyển.
I see by the latest report that sales have doubled this quarter.
Tôi thấy qua bản báo cáo mới nhất rằng doanh số đã tăng gấp đôi trong quý này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see by the paper – biết qua tờ báo
- see by your watch – xem qua đồng hồ của bạn
- see by the news – thấy qua tin tức
- see by someone’s face – nhận ra qua nét mặt ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in daily conversation and literature
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn