see into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To understand or perceive the inner nature, truth, or details of something, or to foresee something in the future.
Nhìn thấu, thấu hiểu bản chất bên trong của một vấn đề, hoặc nhìn thấy trước tương lai.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một kính hiển vi để nhìn sâu INTO (vào trong) một vật thể 🔍✨! SEE INTO có nghĩa là nhìn thấu bản chất bên trong hoặc dự đoán tương lai. Lưu ý đây là cụm từ không tách rời, nên động từ see và giới từ into luôn phải đi liền với nhau bạn nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see into + something
She has a rare ability to see into people’s true motives.
Cô ấy có khả năng hiếm có là nhìn thấu động cơ thực sự của mọi người.
-
see into + the future
No fortune teller can truly see into the future.
Không thầy bói nào có thể thực sự nhìn thấy trước tương lai.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A good manager must be able to see into the core issues of a project quickly.
Một người quản lý giỏi phải có khả năng nhìn thấu các vấn đề cốt lõi của một dự án một cách nhanh chóng.
The documentary allows viewers to see into the daily struggles of refugees.
Bộ phim tài liệu giúp người xem thấu hiểu những khó khăn hàng ngày của người tị nạn.
He looked deeply into her eyes as if trying to see into her soul.
Anh ấy nhìn sâu vào mắt cô như thể đang cố gắng nhìn thấu tâm hồn cô.
It is impossible to see into what the financial market will do next year.
Không thể nào biết trước thị trường tài chính sẽ biến động như thế nào trong năm tới.
An independent committee was appointed to see into the administrative errors.
Một ủy ban độc lập đã được bổ nhiệm để tìm hiểu kỹ các sai sót hành chính.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see into the future – nhìn thấy trước tương lai
- see into someone’s heart – nhìn thấu tâm can ai đó
- see into the heart of the matter – nhìn thấu trọng tâm vấn đề
- see into a situation – thấu hiểu một tình huống
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in informal speech; mainly used in literary, formal, or reflective contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn