see off – Cấu trúc và cách dùng

see off

/phrasal verb/
B1 Common Travel Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To accompany someone to a station, airport, or door to say goodbye when they depart; or to defeat a rival/chase away an intruder.

Tiễn ai đó (ra sân bay, nhà ga, cửa) khi họ lên đường; hoặc đánh bại đối thủ, xua đuổi kẻ xâm nhập.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đứng nhìn (see) ai đó đi xa (off) cho tới khi họ khuất bóng 👋✈️. Cụm từ see off có nghĩa chính là tiễn ai đó đi (ở sân bay, nhà ga, cửa nhà). Mẹo nhỏ ngữ pháp: Khi đại từ làm tân ngữ như him, her, them, me, bạn BẮT BUỘC phải đặt ở giữa: see her off chứ không nói see off her nhé! 💡

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • see someone off

    They all came to the airport to see me off.

    Mọi người đều đã đến sân bay để tiễn tôi.

  • see off someone / see off something

    The team managed to see off their opponents in the final minutes.

    Đội bóng đã đánh bại đối thủ của họ trong những phút cuối cùng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My whole family came to the train station to see me off.

Cả gia đình tôi đã đến nhà ga để tiễn tôi.

2

Are you going to the airport to see your brother off tomorrow?

Ngày mai bạn có ra sân bay tiễn anh trai mình không?

3

She walked her guests to the gate to see them off.

Cô ấy dẫn khách ra tận cổng để tiễn họ.

4

The guard dog easily saw off the trespassers.

Con chó gác đã dễ dàng xua đuổi những kẻ xâm nhập trái phép.

5

The champion saw off his young rival after a tough match.

Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ trẻ tuổi sau một trận đấu căng thẳng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

bid farewell to say goodbye to defeat repel

💧 Opposites / Trái nghĩa

welcome greet receive

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • see someone off at the airport – tiễn ai đó ở sân bay
  • go to the station to see someone off – ra nhà ga tiễn ai đó
  • see off a challenge – vượt qua/đánh bại một thử thách
  • see off an intruder – xua đuổi kẻ xâm nhập

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and general news English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you heading to the train station now?

B: Yes, I’m going to see Mark off. He’s moving to London today.

A: Oh, give him my best wishes! I wish I could come along to see him off too.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I went to the airport to see off her.
I went to the airport to see her off.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *