see over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To visit and inspect a place (such as a house, building, or land) carefully, usually before buying or renting it.
Tham quan, xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một nơi (như nhà cửa, cơ sở vật chất) trước khi quyết định mua hoặc thuê.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🔑 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đi OVER (qua) từng căn phòng để SEE (nhìn ngắm, xem xét) toàn bộ ngôi nhà 🏠. Đừng nhầm lẫn với oversee (trông nom, giám sát công việc)! See over dùng khi bạn đi xem nhà, đi khảo sát địa điểm trước khi thuê hoặc mua nhé! 🔍✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see something over
We made an appointment to see the property over before making an offer.
Chúng tôi đã hẹn đi xem xét kỹ bất động sản trước khi đưa ra mức giá đề nghị.
-
see over something
The potential buyers spent an hour seeing over the factory.
Những người mua tiềm năng đã dành một giờ để kiểm tra nhà máy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We are going to see over a couple of houses in the village this afternoon.
Chiều nay chúng tôi sẽ đi xem một vài căn nhà ở trong làng.
The estate agent showed us around and let us see over every room.
Môi giới bất động sản dẫn chúng tôi đi quanh và để chúng tôi xem xét từng phòng.
You should see over the venue before signing the rental contract.
Bạn nên kiểm tra địa điểm trước khi ký hợp đồng thuê.
The inspector came to see over the building to check for safety issues.
Thanh tra đã đến xem xét tòa nhà để kiểm tra các vấn đề an toàn.
It takes about two hours to fully see over the historical mansion.
Mất khoảng hai giờ để tham quan toàn bộ dinh thự lịch sử này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see over a house – đi xem/kiểm tra một căn nhà
- see over the premises – kiểm tra khuôn viên/cơ sở dịch vụ
- see over the property – tham quan kiểm tra bất động sản
- arrange to see over – sắp xếp lịch đi xem xét
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly uncommon, mostly used in formal or British contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn