see through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To realize the truth about someone or something and not be deceived by them; or to continue doing something until it is completed.
Nhìn thấu bản chất/sự dối trá của ai đó; hoặc kiên trì thực hiện một công việc đến cùng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn qua một tấm kính trong suốt 🪟! See through có 2 nghĩa cực dễ nhớ: 1. Nhìn thấu mưu đồ/lời dối trá 🎭 (nhìn xuyên qua tấm mặt nạ). 2. Kiên trì đến cùng 🏁 (nhìn xuyên suốt từ đầu tới điểm kết thúc mà không bỏ cuộc giữa chừng).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
see through somebody / something
She could easily see through his flimsy excuses.
Cô ấy có thể dễ dàng nhìn thấu những lời bào chữa vụng về của anh ta.
-
see something through
Despite the difficulties, we are determined to see the project through.
Dù gặp nhiều khó khăn, chúng tôi vẫn quyết tâm thực hiện dự án đến cùng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It didn’t take long for the manager to see through his false claims.
Người quản lý không mất nhiều thời gian để nhìn thấu những lời bịa đặt của anh ta.
Don’t try to fool her; she can see right through you.
Đừng cố lừa cô ấy; cô ấy nhìn thấu tâm đen của bạn đấy.
It was a tough challenge, but she promised to see it through.
Đó là một thử thách khó khăn, nhưng cô ấy đã hứa sẽ làm đến cùng.
The voters saw through the politician’s empty promises.
Cử tri đã nhìn thấu những lời hứa suông của vị chính trị gia.
I know you’re tired, but we have to see this work through to the end.
Tôi biết bạn mệt, nhưng chúng ta phải hoàn thành công việc này đến cùng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see through someone’s lies – nhìn thấu những lời dối trá của ai
- see through the deception – nhìn thấu sự lừa đảo/dối trá
- see a project through – theo đuổi một dự án đến cùng
- see through someone’s disguise – nhìn thấu lớp ngụy trang của ai
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily English and workplace contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn