see to – Cấu trúc và cách dùng

see to

/phrasal verb/
B2 Common Daily Life Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To deal with something or someone; to arrange, organize, or make sure that something is done.

Phụ trách, giải quyết, lo liệu hoặc đảm bảo điều gì đó được thực hiện.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng mắt bạn nhìn tới (see) một việc và hướng tới (to) nó để trực tiếp xử lý! 🛠️ Khi ai đó nhờ bạn see to cái gì, nghĩa là bạn đứng ra lo liệu / giải quyết tận gốc. Mẹo nhỏ: Nhớ nằm lòng cấu trúc cực hay dùng trong thi cử và giao tiếp: see to it that… (đảm bảo rằng…) nhé! 🎯

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • see to something/someone

    Don’t worry about the catering; I will see to it.

    Đừng lo về phần chuẩn bị đồ ăn; tôi sẽ lo liệu việc đó.

  • see to it that + clause

    Please see to it that all the doors are locked before you leave.

    Xin hãy đảm bảo rằng tất cả các cửa đều đã được khóa trước khi bạn rời đi.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you see to the guests while I finish preparing dinner?

Bạn có thể tiếp đón các vị khách trong khi tôi chuẩn bị xong bữa tối không?

2

The roof is leaking, so we need to get a builder to see to it.

Mái nhà đang bị dột, nên chúng ta cần gọi thợ đến sửa chữa.

3

The manager promised to see to the matter immediately.

Quản lý đã hứa sẽ giải quyết vấn đề này ngay lập tức.

4

She always sees to it that her children do their homework before watching TV.

Cô ấy luôn đảm bảo rằng các con mình làm xong bài tập về nhà trước khi xem tivi.

5

Don’t worry about the travel arrangements; my assistant will see to everything.

Đừng lo về việc sắp xếp chuyến đi; trợ lý của tôi sẽ lo liệu mọi thứ.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

deal with take care of attend to handle

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore neglect overlook

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • see to a problem – giải quyết một vấn đề
  • see to the details – lo liệu các chi tiết
  • see to it that – đảm bảo rằng / lo sao cho
  • see to someone’s needs – chăm sóc các nhu cầu của ai đó

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in both everyday spoken English and professional workplace contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Who is going to arrange transport for the clients tomorrow?

B: Don’t worry, I will see to it first thing in the morning.

A: Great, please see to it that they arrive at the venue on time.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will see to fix the computer tomorrow.
I will see to fixing the computer tomorrow. / I will see to the computer tomorrow.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *