sit around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To spend time sitting somewhere and doing very little or nothing productive.
Ngồi nhàn rỗi, ngồi không, dành thời gian ngồi một chỗ mà không làm gì có ích.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🪑 Hãy tưởng tượng bạn ngồi (sit) xoay quanh/quẩn quanh (around) một góc phòng mà chẳng buồn nhúc nhích. 💡 Sit around có nghĩa là ngồi nhàn rỗi, ngồi không mà không làm điều gì có ích!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit around + V-ing
We spent the whole afternoon sitting around doing nothing.
Chúng tôi dành cả buổi chiều ngồi không chẳng làm gì.
-
sit around + (somewhere)
Don’t just sit around the house all day.
Đừng có ngồi quẩn quanh trong nhà cả ngày như thế.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Instead of sitting around complaining, why don’t you go look for a job?
Thay vì ngồi không than phiền, sao bạn không đi tìm việc làm đi?
On Sundays, I love to sit around in my pajamas and read books.
Vào Chủ Nhật, tôi thích ngồi nhàn rỗi trong bộ đồ ngủ và đọc sách.
We can’t just sit around waiting for opportunities to come to us.
Chúng ta không thể cứ ngồi không chờ cơ hội tự tìm đến được.
The workers sat around waiting for the materials to arrive.
Những người công nhân ngồi nhàn rỗi chờ nguyên vật liệu chuyển đến.
Stop sitting around and help me clean up the kitchen!
Đừng ngồi ươn ra đó nữa, vào phụ tôi dọn dẹp nhà bếp đi!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit around doing nothing – ngồi không chẳng làm gì
- sit around all day – ngồi nhàn rỗi cả ngày
- sit around waiting for something – ngồi mòn mỏi chờ đợi điều gì
- sit around the house – ngồi quanh quẩn trong nhà
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday informal English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn