sit back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To relax and make no effort to do anything, or to refrain from taking action and allow something to happen.
Thư giãn, ngả lưng nghỉ ngơi hoặc khoanh tay đứng nhìn, không chủ động can thiệp vào công việc.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động sit (ngồi) và tựa back (lưng ra sau) ghế 🛋️. Khi bạn sit back, bạn đang ở trạng thái thả lỏng, thư giãn không cần tốn sức. Từ đó từ này mang 2 nghĩa chính: 1️⃣ Ngả lưng thư giãn 🧘♂️ và 2️⃣ Khoanh tay đứng nhìn, không thèm can thiệp 🍿!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit back and + verb
Just sit back and enjoy the flight.
Hãy cứ ngồi thư giãn và tận hưởng chuyến bay.
-
sit back and watch/let + object + verb
We cannot just sit back and watch the company fail.
Chúng ta không thể cứ khoanh tay đứng nhìn công ty thất bại được.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After a long day at work, I just want to sit back and watch television.
Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn ngả lưng thư giãn và xem tivi.
You can’t just sit back and wait for opportunities to come to you.
Bạn không thể cứ khoanh tay đứng nhìn và chờ đợi cơ hội tự đến với mình.
He sat back in his comfortable armchair and took a deep breath.
Anh ấy ngả lưng vào chiếc ghế bành thoải mái và hít một hơi thật sâu.
The management decided to sit back and see how the new policy would work out.
Ban quản lý đã quyết định tạm đứng ngoài quan sát xem chính sách mới sẽ diễn biến ra sao.
Sit back, relax, and let our expert team handle the details.
Hãy ngả lưng thư giãn và để đội ngũ chuyên gia của chúng tôi lo liệu mọi chi tiết.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit back and relax – thư giãn và nghỉ ngơi
- sit back and watch – khoanh tay đứng nhìn / quan sát
- sit back and do nothing – thảnh thơi không làm gì
- sit back in one’s chair – ngả lưng ra sau ghế
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both daily conversations and workplace contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn