sit by – Cấu trúc và cách dùng

sit by

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Idiomatic Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To fail to take action or prevent something bad from happening; to remain passive.

Khoanh tay đứng nhìn, ngồi làm ngơ, không can thiệp hay hành động khi có việc bất bình hoặc xấu xảy ra.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang ngồi ghế ngay bên cạnh (sit by) một sự việc bất bình mà chỉ khoanh tay nhìn mà không ra tay giúp đỡ! 🪑👀 Sit by nghĩa là khoanh tay đứng nhìn, làm ngơ trước sự việc tồi tệ. Nhớ nhé: Đừng chỉ ngồi đó (sit) bên cạnh (by) rắc rối mà thụ động không làm gì! 🚫💪

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • sit by and do something / watch

    We cannot just sit by and do nothing while the environment is destroyed.

    Chúng ta không thể chỉ khoanh tay đứng nhìn và không làm gì trong khi môi trường bị tàn phá.

  • sit by while + clause

    She refused to sit by while her colleagues were unfairly treated.

    Cô ấy từ chối ngồi làm ngơ trong khi đồng nghiệp của mình bị đối xử bất công.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

How can you sit by and watch your best friend get into trouble?

Sao bạn có thể khoanh tay đứng nhìn người bạn thân nhất của mình gặp rắc rối cơ chứ?

2

The government was criticized for sitting by as the economic crisis worsened.

Chính phủ đã bị chỉ trích vì ngồi làm ngơ khi khủng hoảng kinh tế ngày càng tồi tệ.

3

I won’t sit by and allow them to ruin all our hard work.

Tôi sẽ không khoanh tay đứng nhìn và để họ phá hỏng mọi nỗ lực của chúng tôi đâu.

4

Good citizens should not sit by when they witness an injustice.

Những công dân tốt không nên ngồi làm ngơ khi chứng kiến sự bất công.

5

He stood up for his rights instead of sitting by silently.

Anh ấy đã đứng lên đấu tranh cho quyền lợi của mình thay vì im lặng ngồi làm ngơ.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

stand by look on remain passive do nothing

💧 Opposites / Trái nghĩa

take action intervene step in act

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • sit by and watch – khoanh tay ngồi nhìn
  • sit by idly – ngồi thụ động không làm gì
  • refuse to sit by – từ chối khoanh tay đứng nhìn
  • cannot just sit by – không thể chỉ ngồi làm ngơ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Fairly common in moral, social, and political discussions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that they are going to cut down the old trees in the park?

B: Yes, it’s terrible, but what can we really do about it?

A: We can’t just sit by! Let’s sign the petition to stop them.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We shouldn’t sit by him while he is facing difficulties.
We shouldn’t sit by while he is facing difficulties.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *