sit down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move your body into a sitting position, usually on a chair, seat, or the floor.
Ngồi xuống, hạ thấp cơ thể để ngồi lên ghế, mặt đất hoặc bề mặt khác.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ hành động cực kỳ tự nhiên: 🪑 Sit (ngồi) + ⬇️ Down (hướng xuống). Cụm từ sit down diễn tả chính xác hướng di chuyển trọng tâm cơ thể từ trên cao xuống ghế! Hãy tự nhủ mỗi khi hạ người xuống ghế: ‘I am sitting down!’ 😃
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit down (on something)
She asked everyone to sit down on the carpet.
Cô ấy bảo mọi người ngồi xuống thảm.
-
sit somebody down
The nurse sat the patient down in a comfortable chair.
Y tá đã đỡ bệnh nhân ngồi xuống một chiếc ghế thoải mái.
-
sit down with somebody (to do something)
We need to sit down with the manager to discuss the budget.
Chúng ta cần ngồi lại với quản lý để thảo luận về ngân sách.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please sit down and make yourself comfortable.
Xin mời bạn ngồi xuống và cứ tự nhiên như ở nhà.
The teacher told the children to sit down.
Giáo viên bảo các học sinh ngồi xuống.
I was feeling dizzy, so I had to sit down for a moment.
Tôi cảm thấy chóng mặt, nên tôi phải ngồi xuống một lúc.
They sat down at the table to eat breakfast.
Họ ngồi xuống bàn để ăn sáng.
Let’s sit down and talk about this calmly.
Chúng ta hãy ngồi xuống và nói về chuyện này một cách bình tĩnh.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit down quietly – ngồi xuống một cách lặng lẽ
- sit down together – cùng nhau ngồi xuống / ngồi lại với nhau
- sit down for dinner – ngồi vào bàn ăn tối
- sit down and relax – ngồi xuống và thư giãn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Extremely common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn