sit down to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To sit in a chair or at a table with the intention of starting an activity, especially eating a meal, working, or discussing something.
Ngồi xuống (vào bàn) để bắt đầu thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là ăn uống, làm việc hoặc thảo luận.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn 🪑 ngồi xuống (sit down) để hướng tới (to) một mâm cơm ngon lành 🍲 hoặc một bàn làm việc 📝. Cụm sit down to có nghĩa là ngồi vào bàn để bắt đầu ăn hoặc làm việc gì đó!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit down to + noun (meal/dinner/work…)
The family usually sits down to dinner at 7 PM.
Gia đình thường ngồi vào bàn ăn tối lúc 7 giờ tối.
-
sit down to + verb-infinitive
She sat down to write her weekly report.
Cô ấy ngồi xuống để viết báo cáo hàng tuần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We were just sitting down to dinner when the doorbell rang.
Chúng tôi vừa mới ngồi vào bàn ăn tối thì chuông cửa reo.
After a short break, he sat down to finish the assignment.
Sau khi nghỉ ngơi một chút, anh ấy ngồi xuống để hoàn thành bài tập.
They sat down to a feast prepared by the hotel chef.
Họ ngồi vào thưởng thức một yến tiệc do chính bếp trưởng khách sạn chuẩn bị.
The two managers sat down to negotiate the terms of the contract.
Hai người quản lý đã ngồi lại với nhau để đàm phán các điều khoản hợp đồng.
I need to sit down to plan my travel schedule for next month.
Tôi cần ngồi lại để lên kế hoạch cho lịch trình du lịch tháng sau.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit down to dinner / lunch / breakfast – ngồi vào bàn ăn tối / ăn trưa / ăn sáng
- sit down to work – bắt đầu ngồi làm việc
- sit down to a meal – ngồi vào dùng bữa
- sit down to discuss something – ngồi xuống thảo luận chuyện gì
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in written and spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn