sit in – Cấu trúc và cách dùng

sit in

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Education Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To attend a class, meeting, or event as an observer without actively participating, or to temporarily substitute for someone.

Dự thính (ngồi nghe/quan sát một buổi học hay cuộc họp mà không tham gia chính thức) hoặc làm thay/thay thế tạm thời cho ai đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn kéo ghế SIT (ngồi) IN (trong) phòng học/cuộc họp chỉ để làm khán giả quan sát 🪑👀! Nhớ kỹ hai giới từ đi kèm nhé: sit in ON something (dự thính sự kiện gì) và sit in FOR someone (thay thế cho ai đó) 💼✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • sit in on + something

    The manager decided to sit in on our team meeting today.

    Quản lý đã quyết định dự thính cuộc họp nhóm của chúng tôi hôm nay.

  • sit in for + somebody

    Could you sit in for me at the afternoon presentation?

    Bạn có thể đại diện/thay thế tôi tại buổi thuyết trình chiều nay được không?

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Do you mind if I sit in on your English class this morning?

Bạn có phiền không nếu tôi vào dự thính lớp học tiếng Anh của bạn sáng nay?

2

Several student teachers came to sit in on Mrs. Green’s lesson.

Một số giáo viên thực tập đã đến dự thính giờ học của cô Green.

3

I had to sit in for my boss while she was on maternity leave.

Tôi đã phải làm thay việc cho sếp trong thời gian cô ấy nghỉ sinh.

4

The director sat in on the interviews to evaluate the potential candidates.

Giám đốc đã dự thính các buổi phỏng vấn để đánh giá những ứng viên tiềm năng.

5

Anyone interested in photography is welcome to sit in on the workshop.

Bất kỳ ai quan tâm đến nhiếp ảnh đều được chào đón đến dự thính buổi hội thảo.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

observe auditing substitute stand in

💧 Opposites / Trái nghĩa

lead chair participate actively

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • sit in on a lecture – dự thính một bài giảng
  • sit in on a meeting – dự thính một cuộc họp
  • sit in for a colleague – thay mặt/làm thay đồng nghiệp
  • ask permission to sit in – xin phép được dự thính

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in academic and workplace contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is it okay if I sit in on your marketing strategy meeting today?

B: Of course! We would love to hear your thoughts afterward.

A: Great, I will just quietly take notes in the back.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I would like to sit in the lecture to learn more.
I would like to sit in on the lecture to learn more.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *