sit in for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To temporarily take someone’s place or perform their duties when they are absent.
Làm thay, họp thay, dạy thay hoặc đảm nhiệm công việc tạm thời cho ai đó khi họ vắng mặt.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đến ngồi 🪑 vào (in) chiếc ghế dành cho (for) người khác khi họ vắng mặt! Cụm sit in for có nghĩa là ngồi thay vị trí của ai đó -> làm thay / đại diện cho ai. 💡 Phân biệt: sit in ON = ngồi nghe/dự thính (chỉ tham gia nghe), còn sit in FOR = làm thay việc của họ luôn!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit in for somebody
Could you sit in for me at the staff meeting this afternoon?
Bạn có thể họp thay tôi trong buổi họp nhân viên chiều nay được không?
-
sit in for somebody as something
She was asked to sit in for the manager as chairperson.
Cô ấy được yêu cầu ngồi vào vị trí chủ tọa thay cho người quản lý.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I have to go to the doctor, so Sarah is sitting in for me today.
Tôi phải đi bác sĩ nên hôm nay Sarah sẽ làm thay tôi.
Can you sit in for Mark at the conference while he is away?
Bạn có thể tham dự hội nghị thay Mark trong lúc anh ấy đi vắng không?
The vice president had to sit in for the CEO during the press release.
Phó chủ tịch đã phải đại diện cho CEO trong buổi họp báo.
Professor Davis was ill, so a guest lecturer sat in for him.
Giáo sư Davis bị ốm, vì vậy một giảng viên thỉnh giảng đã dạy thay ông ấy.
I’d be happy to sit in for you if you need to take the afternoon off.
Tôi rất sẵn lòng làm thay bạn nếu bạn cần nghỉ buổi chiều.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit in for a colleague – làm thay / họp thay cho đồng nghiệp
- sit in for the teacher – dạy thay cho giáo viên
- sit in for someone at a meeting – dự họp thay ai đó
- ask someone to sit in for – nhờ ai đó làm thay/thế chỗ
- agree to sit in for – đồng ý làm thay cho ai
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in professional and daily workplace conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn