sit in on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To attend a meeting, class, or official event as an observer without taking an active part.
Dự thính, tham dự một cuộc họp, lớp học hoặc sự kiện với vai trò quan sát viên mà không trực tiếp tham gia.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn bước vào phòng (SIT IN) và ngồi nhìn tiếp lên (ON) bài giảng hay cuộc họp để quan sát. Cụm từ này gồm 3 từ không tách rời: SIT IN ON = DỰ THÍNH / QUAN SÁT! 🪑👀📝
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit in on + something
She asked if she could sit in on the marketing strategy meeting.
Cô ấy đã hỏi liệu mình có thể vào dự thính cuộc họp chiến lược tiếp thị hay không.
-
be allowed / permitted to sit in on + something
New trainees are allowed to sit in on client interviews during their first week.
Các thực tập sinh mới được phép dự thính các buổi phỏng vấn khách hàng trong tuần đầu tiên.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Do you mind if I sit in on your class today?
Thầy/Cô có phiền không nếu hôm nay em vào dự thính lớp học của thầy/cô?
The manager decided to sit in on the job interview to evaluate the candidate.
Người quản lý đã quyết định vào dự thính buổi phỏng vấn xin việc để đánh giá ứng viên.
As a student teacher, I spent my first month sitting in on senior teachers’ lessons.
Là một giáo viên thực tập, tôi đã dành tháng đầu tiên để dự thính các tiết học của các giáo viên lâu năm.
They permitted journalists to sit in on the negotiation sessions.
Họ cho phép các nhà báo dự thính các phiên đàm phán.
I learned a lot just by sitting in on their brainstorming discussions.
Tôi đã học được rất nhiều điều chỉ bằng cách ngồi dự thính các cuộc thảo luận động não của họ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit in on a meeting – dự thính một cuộc họp
- sit in on a lecture – dự thính một bài giảng
- sit in on a class – dự thính một lớp học
- sit in on a trial – dự thính một phiên tòa
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in professional and academic environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn