sit on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To delay taking action or making a decision about something; to suppress information; or to be a member of a committee or board.
Trì hoãn xử lý, ngâm (hồ sơ, quyết định); ém (thông tin); hoặc làm thành viên trong một ủy ban, hội đồng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi đè lên (sit on) một xấp hồ sơ hay bí mật để không cho ai nhìn thấy! 🙈 Do đó, sit on có nghĩa là ngâm hồ sơ, ém thông tin hoặc trì hoãn xử lý đấy nhé! 📁🔒
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit on + something (noun / report / decision)
The council has been sitting on my building permit for over two months.
Hội đồng thành phố đã ngâm giấy phép xây dựng của tôi hơn hai tháng rồi.
-
sit on + a committee / board / panel
Professor Miller sits on the ethics panel at the hospital.
Giáo sư Miller là thành viên trong hội đồng đạo đức tại bệnh viện.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Why are you sitting on these invoices instead of sending them to accounting?
Tại sao bạn lại ngâm những hóa đơn này mà không gửi cho bộ phận kế toán?
The government was accused of sitting on the report until after the election.
Chính phủ bị cáo buộc đã ém bản báo cáo cho đến tận sau cuộc bầu cử.
She was invited to sit on the board of directors next month.
Cô ấy đã được mời tham gia vào hội đồng quản trị vào tháng tới.
Don’t just sit on the problem; take immediate action to resolve it.
Đừng chỉ trì hoãn vấn đề; hãy hành động ngay lập tức để giải quyết nó.
The newspaper sat on the story for weeks to double-check their sources.
Tờ báo đã giữ lại bài viết trong vài tuần để kiểm tra lại các nguồn tin.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit on a report – ngâm báo cáo / giữ kín báo cáo
- sit on a committee – là thành viên của một ủy ban
- sit on information – ém thông tin / giấu kín thông tin
- sit on a decision – trì hoãn việc ra quyết định
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in workplace, formal, and news contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn