sit out – Cấu trúc và cách dùng

sit out

/phrasal verb/
B2 Common Sports & Leisure Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To decide not to participate in a particular activity, game, or dance; or to wait until an unpleasant situation or event ends.

Ngồi ngoài, không tham gia vào một hoạt động, trận đấu hay điệu nhảy; hoặc kiên nhẫn chờ cho một sự kiện khó chịu kết thúc.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Mẹo ghi nhớ 💡: Tưởng tượng bạn đang tham gia một trận đấu thể thao ⚽ nhưng bị mệt, bạn ra NGỒI BÊN NGOÀI (SIT OUT) ghế dự bị để nghỉ ngơi và quan sát. Hãy nhớ: SIT OUT = Ngồi ngoài, không tham gia hoặc Chờ cho sóng gió qua đi 🧘‍♂️!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • sit something out / sit out something

    She decided to sit out the next dance because her feet were hurting.

    Cô ấy quyết định ngồi ngoài ở điệu nhảy tiếp theo vì chân bị đau.

  • sit out + noun (crisis/storm)

    The family stayed indoors to sit out the severe blizzard.

    Gia đình ở trong nhà để chờ trận bão tuyết dữ dội trôi qua.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I’m feeling a bit exhausted, so I think I’ll sit this game out.

Tôi thấy hơi mệt, nên chắc tôi sẽ ngồi ngoài trận này.

2

The star player had to sit out three matches due to a knee injury.

Cầu thủ ngôi sao đã phải ngồi ngoài ba trận đấu do chấn thương đầu gối.

3

Rather than getting involved in the debate, she preferred to sit it out.

Thay vì tham gia vào cuộc tranh luận, cô ấy ưu tiên ngồi ngoài quan sát.

4

They managed to sit out the economic crisis by cutting unnecessary costs.

Họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế bằng cách cắt giảm chi phí không cần thiết.

5

If you don’t know the steps, you can sit out until a simpler song plays.

Nếu bạn không biết các bước nhảy, bạn có thể ngồi ngoài cho đến khi có bài hát đơn giản hơn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

opt out pass on skip abstain from

💧 Opposites / Trái nghĩa

participate in join in take part in

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • sit out a game / match – ngồi ngoài một trận đấu
  • sit out a dance – ngồi ngoài không nhảy
  • sit out the season – nghỉ thi đấu suốt mùa giải
  • sit out the storm – tránh bão / chờ cơn bão đi qua

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Fairly common in daily conversations, sports contexts, and casual social settings

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you coming onto the dance floor for this fast song?

B: No, my feet are killing me! I’m going to sit this one out.

A: Fair enough, grab a cold drink and I’ll see you in a bit!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will sit out from the game.
I will sit out the game. / I will sit the game out.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *