sit through – Cấu trúc và cách dùng

sit through

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Daily Life Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To stay until the end of a long, boring, or unpleasant event such as a meeting, lecture, or performance.

Ngồi kiên nhẫn/chịu đựng cho đến hết một sự kiện dài, nhàm chán hoặc không thú vị (như cuộc họp, bài giảng, bộ phim).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn phải sit (ngồi) through (xuyên suốt từ đầu đến cuối) một buổi học hay cuộc họp siêu chán 🥱. Tóm lại, sit through mang nghĩa là ngồi chịu đựng cho đến phút cuối cùng dù bản thân cực kỳ chán nản! 🎬💤

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • sit through + something (noun/noun phrase)

    We had to sit through a two-hour presentation.

    Chúng tôi đã phải ngồi chịu đựng một bài thuyết trình kéo dài hai tiếng.

  • sit through + length of time

    I can’t sit through three hours of traffic safety lectures.

    Tôi không thể ngồi suốt ba tiếng đồng hồ nghe giảng về an toàn giao thông.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I had to sit through a tedious two-hour orientation on my first day of work.

Tôi đã phải ngồi suốt hai tiếng định hướng tẻ nhạt vào ngày đầu tiên đi làm.

2

How did you manage to sit through that awful movie without falling asleep?

Làm sao bạn có thể ngồi xem hết bộ phim dở tệ đó mà không ngủ gật vậy?

3

We sat through the entire concert even though the sound system was terrible.

Chúng tôi đã ngồi nghe trọn vẹn buổi hòa nhạc dù hệ thống âm thanh rất tệ.

4

She had to sit through several job interviews before finally landing a position.

Cô ấy đã phải trải qua nhiều buổi phỏng vấn xin việc trước khi cuối cùng tìm được một vị trí.

5

I really don’t want to sit through another boring staff meeting this afternoon.

Chiều nay tôi thực sự không muốn phải ngồi chịu đựng thêm một cuộc họp nhân viên nhàm chán nào nữa.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

endure bear tolerate suffer through sit out

💧 Opposites / Trái nghĩa

walk out of leave early skip bail on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • sit through a boring meeting – ngồi suốt một cuộc họp nhàm chán
  • sit through a long lecture – ngồi nghe hết một bài giảng dài
  • sit through the entire film – ngồi xem hết cả bộ phim
  • sit through hours of speeches – ngồi chịu đựng hàng giờ nghe diễn văn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in everyday spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How was the company conference yesterday?

B: It was exhausting! We had to sit through four hours of dull financial reports.

A: That sounds terrible. I’m so glad I was off yesterday!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I had to sit through of a long presentation yesterday.
I had to sit through a long presentation yesterday.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *