sit up – Cấu trúc và cách dùng

sit up

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move your body into an upright sitting position from a lying or slouching posture; or to stay awake late into the night.

Ngồi thẳng dậy (từ tư thế nằm hoặc vặn quẹo); hoặc thức khuya không đi ngủ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng từ UP nghĩa là vươn lên trên! 📈 Khi bạn đang nằm mà bật người UP lên tức là sit up (ngồi dậy). Còn khi bạn thức khuya, mắt bạn vẫn mở to hướng lên UP chứ chưa nhắm lại đi ngủ! 🛌✨ Nhớ nhé: sit up vừa là ngồi thẳng dậy, vừa là thức khuya!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • sit up (in/on something)

    She sat up in bed and rubbed her eyes.

    Cô ấy ngồi dậy trên giường và dụi mắt.

  • sit up straight

    The teacher asked all students to sit up straight.

    Giáo viên yêu cầu tất cả học sinh ngồi thẳng lưng lên.

  • sit up late (doing something)

    I sat up late last night watching my favorite series.

    Đêm qua tôi đã thức khuya xem bộ phim truyền hình yêu thích.

  • make somebody sit up and take notice

    Her outstanding test score made everyone sit up and take notice.

    Điểm thi xuất sắc của cô ấy đã khiến mọi người phải giật mình chú ý.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He sat up in bed when he heard a strange noise outside.

Anh ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.

2

You should sit up straight when working at a desk to avoid back pain.

Bạn nên ngồi thẳng lưng khi làm việc tại bàn để tránh bị đau lưng.

3

We sat up late talking about old high school memories.

Chúng tôi đã thức khuya trò chuyện về những kỷ niệm cấp ba ngày xưa.

4

The sudden increase in sales made investors sit up and take notice.

Sự gia tăng doanh số đột ngột đã khiến các nhà đầu tư phải chú ý.

5

The doctor said the patient is now strong enough to sit up.

Bác sĩ nói rằng bệnh nhân hiện đã đủ khỏe để ngồi dậy.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

sit upright stay up raise oneself

💧 Opposites / Trái nghĩa

lie down slouch go to bed early

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • sit up straight – ngồi thẳng lưng
  • sit up late – thức khuya
  • sit up in bed – ngồi dậy trên giường
  • make people sit up and take notice – khiến mọi người phải chú ý đón xem

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look exhausted today. Did you sleep well?

B: Not really. I sat up late last night finishing my project report.

A: Oh dear! Make sure you get some early rest tonight then.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I was very tired because I sat down late last night.
I was very tired because I sat up late last night.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *