sit with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To sit next to someone; or to remain with and allow oneself to experience a difficult emotion, idea, or decision without trying to change it immediately.
Ngồi cạnh ai đó; hoặc chấp nhận, ở lại và cảm nhận một cảm xúc, ý tưởng hay quyết định khó khăn mà không cố gắng né tránh hay hành động ngay lập tức.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang 🧘♂️ ngồi tĩnh lặng bên cạnh (sit with) một người bạn đang buồn hoặc một cảm xúc 💭. Thay vì chạy trốn, bạn chọn sit with it (ngồi cùng nó) để thấu hiểu và chấp nhận. Ngoài ra, hãy nhớ cụm từ cố định sit well with nghĩa là làm ai đó vừa lòng nhé! 😊
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sit with somebody
Come and sit with us at the table.
Lại đây ngồi cùng bàn với chúng tôi đi.
-
sit with something (emotion/idea/decision)
Try to sit with your grief for a while instead of pushing it away.
Hãy thử đối mặt và chấp nhận nỗi đau của bạn một thời gian thay vì cố đẩy nó đi.
-
not sit well with somebody
His explanation didn’t sit well with the board of directors.
Lời giải thích của anh ấy không làm hội đồng quản trị hài lòng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Just sit with the feeling for a moment before you react.
Hãy cứ cảm nhận nỗi niềm đó một chút trước khi bạn đưa ra phản ứng.
Would you like to come and sit with me during lunch?
Bạn có muốn đến ngồi ăn trưa cùng tôi không?
I need some time to sit with this proposal before giving a final answer.
Tôi cần chút thời gian suy ngẫm kỹ về đề xuất này trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng.
His rude behavior during the meeting did not sit well with the manager.
Hành vi thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp không làm người quản lý hài lòng.
It is okay to be sad; sometimes you just have to sit with your emotions.
Buồn cũng không sao cả; đôi khi bạn chỉ cần học cách chấp nhận cảm xúc của chính mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sit with a feeling – chấp nhận/cảm nhận một cảm xúc
- sit with the uncertainty – sống chung với sự không chắc chắn
- sit with a decision – suy ngẫm về một quyết định
- sit well with someone – khiến ai đó thấy vừa lòng/dễ chịu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in psychology, mindfulness, and everyday spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn