stand against – Cấu trúc và cách dùng

stand against

/phrasal verb/
B2 Politics Social Issues Formal

📖 Meaning / Ý nghĩa

To publicly oppose, resist, or fight against someone or something; or to compete against a rival in an election.

Công khai phản đối, chống lại ai/cái gì; hoặc ra tranh cử đối đầu với một đối thủ trong cuộc bầu cử.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang stand (đứng vững) như một lá chắn 🛡️ để chống lại (against) một thế lực xấu xa 🌊. Khi bạn stand against điều gì, nghĩa là bạn dũng cảm phản đối hoặc đối đầu với nó đến cùng! ✊

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand against + somebody/something

    Citizens must stand against all forms of injustice.

    Người dân phải đứng lên chống lại mọi hình thức bất công.

  • stand against + candidate/party (in an election)

    She decided to stand against the incumbent mayor in the upcoming election.

    Cô ấy quyết định ra tranh cử đối đầu với thị trưởng đương nhiệm trong kỳ bầu cử sắp tới.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

It takes immense courage to stand against popular opinion when you know it is morally wrong.

Cần có sự dũng cảm vô cùng để phản đối ý kiến dư luận khi bạn biết điều đó là sai trái về mặt đạo đức.

2

The local community united to stand against the proposed construction of the landfill.

Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để phản đối đề xuất xây dựng bãi rác.

3

Several independent candidates are planning to stand against the ruling party next year.

Một số ứng cử viên tự do đang có kế hoạch ra tranh cử chống lại đảng cầm quyền vào năm tới.

4

The wooden ladder was left to stand against the garden wall.

Cái thang gỗ được để đứng tựa vào bức tường sân vườn.

5

History will always honor those who had the bravery to stand against tyranny.

Lịch sử sẽ luôn tôn vinh những người có dũng khí đứng lên chống lại bạo tàn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

oppose resist contest against

💧 Opposites / Trái nghĩa

support endorse stand by

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand against injustice – chống lại sự bất công
  • stand against corruption – chống lại nạn tham nhũng
  • stand against oppression – chống lại sự áp bức
  • stand against a rival – tranh cử đối đầu với đối thủ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in formal contexts, political news, debate, and academic writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you going to support the board’s new proposal on budget cuts?

B: No, I plan to stand against it because it harms staff benefits.

A: That is brave of you. Count me in, I will stand with you.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He decided to stand against to the corrupt system.
He decided to stand against the corrupt system.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *