stand apart – Cấu trúc và cách dùng

stand apart

/phrasal verb/
B2 Academic Descriptive Work & Study

📖 Meaning / Ý nghĩa

To be easily distinguished from others, usually because of superior quality, unique features, or physical separation.

Nổi bật, khác biệt hoàn toàn hoặc vượt trội so với người/vật khác; đứng tách biệt.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang đứng trong một nhóm người mặc đồ đen 👥, còn bạn mặc chiếc áo màu vàng rực rỡ 🌟. Bạn đứng tách ra (stand apart) nên ai cũng nhận ra bạn ngay lập tức! Nhớ dùng giới từ FROM khi so sánh nhé: stand apart from… 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand apart from somebody/something

    Her exceptional leadership qualities make her stand apart from other candidates.

    Tố chất lãnh đạo xuất sắc của cô ấy giúp cô ấy nổi bật hẳn so với các ứng viên khác.

  • stand apart (physically)

    The main building stands apart from the rest of the campus.

    Tòa nhà chính nằm tách biệt hẳn so với phần còn lại của khu khuôn viên.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

What makes this restaurant stand apart is its commitment to using locally sourced organic ingredients.

Điều làm cho nhà hàng này trở nên khác biệt chính là cam kết sử dụng các nguyên liệu hữu cơ từ địa phương.

2

His innovative approach to problem-solving allowed him to stand apart from his peers.

Cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề đã giúp anh ấy vượt trội so với đồng nghiệp.

3

The small chapel stands apart from the bustling town center.

Ngôi nhà nguyện nhỏ nằm tách biệt khỏi trung tâm thị trấn nhộn nhịp.

4

To stand apart in a crowded market, companies must offer exceptional customer value.

Để nổi bật trong một thị trường đông đúc, các công ty phải mang lại giá trị tuyệt vời cho khách hàng.

5

Her voice stood apart from the rest of the choir because of its unique clarity.

Giọng hát của cô ấy nổi bật hẳn so với phần còn lại của dàn hợp xướng nhờ độ trong trẻo đặc biệt.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

stand out excel distinguish oneself

💧 Opposites / Trái nghĩa

blend in merge fit in

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand apart from the crowd – nổi bật giữa đám đông
  • stand apart from the competition – vượt trội so me với các đối thủ cạnh tranh
  • clearly stand apart – nổi bật một cách rõ rệt
  • make somebody/something stand apart – làm cho ai/cái gì trở nên nổi bật, khác biệt

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in academic writing, professional assessments, and literary contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How can I make my resume stand apart from hundreds of other applicants?

B: Highlight your real-world achievements and unique skills rather than just listing job duties.

A: That makes sense. I will focus on the measurable results I delivered in my last role.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Her design stands apart to all the rest in the exhibition.
Her design stands apart from all the rest in the exhibition.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *