stand around – Cấu trúc và cách dùng

stand around

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To spend time standing somewhere, doing very little or waiting for something to happen without taking action.

Đứng nhàn rỗi, đứng xớ rớ, tụ tập đứng chơi mà không làm gì hoặc chờ đợi điều gì đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang stand (đứng) ở xung quanh (around) mà không mua gì hay làm gì cả, chỉ đứng xớ rớ chờ thời gian trôi qua! 🧍‍♂️⏳ Cụm từ stand around có nghĩa là đứng xớ rớ, đứng nhàn rỗi không làm gì hết đó nha! 💡

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand around + (doing something)

    Don’t just stand around complaining—do something to help!

    Đừng chỉ đứng đó than phiền—hãy làm điều gì đó giúp sức đi chứ!

  • stand around + (location)

    Several people were standing around the entrance of the building.

    Một vài người đang đứng tụ tập ở lối vào của tòa nhà.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Don’t just stand around! Help me carry these heavy boxes inside.

Đừng chỉ đứng xớ rớ ở đó! Hãy giúp tôi bê những chiếc hộp nặng này vào nhà.

2

A group of teenagers was standing around outside the convenience store.

Một nhóm thanh thiếu niên đang đứng tụ tập bên ngoài cửa hàng tiện lợi.

3

Instead of standing around waiting for instructions, try to take the initiative.

Thay vì đứng khoanh tay đợi chỉ thị, hãy cố gắng chủ động làm việc.

4

Passengers were left standing around for hours due to the train delay.

Hành khách phải đứng chờ vật vờ suốt nhiều giờ do chuyến tàu bị hoãn.

5

We spent half the morning standing around, waiting for the event to start.

Chúng tôi đã mất nửa buổi sáng đứng nhàn rỗi chờ sự kiện bắt đầu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hang around loiter wait around

💧 Opposites / Trái nghĩa

get to work keep moving busy oneself

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand around doing nothing – đứng xớ rớ không làm gì cả
  • stand around all day – đứng nhàn rỗi cả ngày
  • stand around in groups – đứng tụ tập thành từng nhóm
  • stand around waiting – đứng quanh đó chờ đợi

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily spoken English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are you two just standing around? We have a lot of work to do!

B: Sorry, we were just standing around waiting for the manager to bring the store keys.

A: Alright, but let me know as soon as he arrives so we can get started.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t stand around to do nothing when there is work to finish.
Don’t stand around doing nothing when there is work to finish.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *