stand aside
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move to one side to let someone pass, or to step down from a job or official position so that someone else can take it.
Né sang một bên để nhường đường, hoặc tự nguyện rời bỏ / bước xuống khỏi một chức vụ để người khác thế chỗ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Dễ nhớ lắm nè! 🚶♂️ STAND (đứng) + ASIDE (sang một bên). Tưởng tượng bạn đang đứng ở lối đi hẹp, bạn STAND ASIDE là đứng né sang một bên để nhường đường! 🚪 Còn trong công việc hay chính trị, khi bạn STAND ASIDE nghĩa là bạn tự nguyện nhường ‘ghế’ (chức vụ) cho người khác! 💼✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand aside (to do something)
He stood aside to let the paramedics pass through the crowd.
Anh ấy đã đứng né sang một bên để nhân viên y tế đi qua đám đông.
-
stand aside for somebody
She decided to stand aside for a younger candidate.
Bà ấy quyết định bước xuống để nhường vị trí cho một ứng viên trẻ hơn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please stand aside and let the passengers off the train first.
Vui lòng đứng né sang một bên và để hành khách xuống tàu trước.
The manager agreed to stand aside until the internal investigation was completed.
Người quản lý đã đồng ý tạm thời rời chức vụ cho đến khi cuộc điều tra nội bộ hoàn tất.
It was time for the director to stand aside and allow new ideas into the company.
Đã đến lúc vị giám đốc bước xuống để đưa những ý tưởng mới vào công ty.
Protesters demanded that the mayor stand aside immediately.
Những người biểu tình yêu cầu thị trưởng phải từ chức ngay lập tức.
If you stand aside, I can grab the box behind you.
Nếu bạn nhường đường một chút, tôi có thể lấy chiếc hộp phía sau bạn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand aside for someone – nhường đường hoặc nhường vị trí cho ai
- call on somebody to stand aside – kêu gọi ai đó bước xuống / từ chức
- stand aside temporarily – tạm thời rời khỏi vị trí / chức vụ
- refuse to stand aside – từ chối rời chức vụ / không chịu nhường vị trí
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in news, formal business contexts, and everyday instructions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn