stand back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move a short distance away from something, especially for safety or to give space; or to consider a situation objectively without getting personally involved.
Lùi lại phía sau (để giữ an toàn hoặc nhường chỗ); hoặc lùi lại một bước để nhìn nhận tình huống một cách khách quan.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng xem pháo hoa 🎆. Khi thấy nguy hiểm, bạn STAND (đứng) và lùi về BACK (phía sau) để giữ an toàn! 🛑 Nhớ rằng stand back thường đi với giới từ from (lùi lại khỏi cái gì) nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand back (from somebody/something)
Please stand back from the edge of the train platform.
Vui lòng lùi lại phía sau mép sân ga tàu hỏa.
-
stand back and do something
We need to stand back and look at the problem objectively.
Chúng ta cần lùi lại một bước và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The firefighters asked the crowd to stand back for their own safety.
Lính cứu hỏa đã yêu cầu đám đông đứng lùi lại vì sự an toàn của chính họ.
Stand back! The fireworks are about to be lit.
Đứng lùi lại nào! Pháo hoa sắp được đốt rồi.
Sometimes you have to stand back from your daily routine to see what really matters.
Thỉnh thoảng bạn phải lùi lại một bước khỏi thói quen hằng ngày để nhận ra điều gì mới thực sự quan trọng.
She stood back to allow the paramedics to treat the injured driver.
Cô ấy đứng lùi lại để nhân viên y tế cấp cứu cho tài xế bị thương.
Before making a final decision, let’s stand back and review all our options.
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, hãy lùi lại và xem xét tất cả các lựa chọn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand back from the edge – lùi lại khỏi mép/bờ
- stand back and reflect – lùi lại một bước và suy ngẫm
- ask people to stand back – yêu cầu mọi người lùi lại
- stand back from the situation – tách mình ra khỏi tình huống để đánh giá
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily communication, safety announcements, and problem-solving contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn