stand behind – Cấu trúc và cách dùng

stand behind

/phrasal verb/
B2 Business Support Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To support someone or something, or to guarantee the quality, truth, or reliability of something.

Ủng hộ, hậu thuẫn ai đó hoặc bảo đảm, cam kết chất lượng/sự đúng đắn của một sản phẩm hay quyết định.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🛡️ Hãy tưởng tượng bạn đứng ngay phía sau (stand behind) một người bạn để làm tấm lá chắn bảo vệ họ! Trong công việc hay cuộc sống, khi bạn stand behind một sản phẩm hay quyết định, nghĩa là bạn sẵn sàng ‘chống lưng’, bảo vệ và đảm bảo 100% cho uy tín của điều đó! 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand behind somebody/something

    Our company stands behind every product we sell.

    Công ty chúng tôi bảo đảm chất lượng cho mọi sản phẩm mình bán ra.

  • stand behind a decision/statement

    She still stands behind her decision despite the criticism.

    Cô ấy vẫn kiên quyết bảo vệ quyết định của mình bất chấp sự chỉ trích.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The board of directors continues to stand behind the CEO.

Hội đồng quản trị tiếp tục ủng hộ Tổng Giám đốc.

2

We stand behind the quality of our service with a 100% money-back guarantee.

Chúng tôi cam kết bảo đảm chất lượng dịch vụ của mình bằng chính sách hoàn tiền 100%.

3

No matter what happens, I will always stand behind you.

Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn đứng sau hậu thuẫn cho bạn.

4

She firmly stands behind the statements she made during the interview.

Cô ấy kiên quyết bảo vệ những tuyên bố mình đã đưa ra trong cuộc phỏng vấn.

5

A good leader stands behind their team when things go wrong.

Một người lãnh đạo giỏi luôn đứng ra bảo vệ và hỗ trợ đội ngũ của mình khi có sự cố xảy ra.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

support back endorse guarantee uphold

💧 Opposites / Trái nghĩa

oppose abandon repudiate reject

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand behind a decision – kiên trì bảo vệ quyết định
  • stand behind a product – bảo đảm chất lượng sản phẩm
  • stand behind a candidate – hậu thuẫn cho một ứng cử viên
  • stand behind a promise – thực hiện và giữ trọn lời hứa

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, politics, and everyday discussions about support or guarantees.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you sure this company’s software is reliable?

B: Absolutely, the founder personally stands behind every feature they launch.

A: That gives me a lot more confidence to buy it.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I always stand behind of my team.
I always stand behind my team.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *